Loã lồ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Thân thể con người) để hở ra bộ phận cần che kín.
Ví dụ: Cô ấy khép áo lại, không muốn bị loã lồ nơi đông người.
Nghĩa: (Thân thể con người) để hở ra bộ phận cần che kín.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé vội kéo áo xuống vì sợ bị nhìn thấy loã lồ.
  • Bạn nhỏ quấn khăn tắm để không bị loã lồ khi ra khỏi phòng tắm.
  • Bạn ấy nhắc bạn đóng cửa thay đồ, kẻo loã lồ trước mọi người.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu bạn vội khoác áo vào, tránh tình huống loã lồ giữa sân tập.
  • Cảnh phim bị cắt vì có chi tiết loã lồ không phù hợp với lứa tuổi.
  • Cô bạn đưa chiếc áo khoác cho bạn nữ để bạn ấy không bị loã lồ khi gió thổi tung váy.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy khép áo lại, không muốn bị loã lồ nơi đông người.
  • Ánh đèn sân khấu quá gắt khiến một khoảnh khắc vô tình trở nên loã lồ, và cô ca sĩ bối rối cúi đầu.
  • Trong phòng khám, ranh giới giữa chuyên môn và sự loã lồ luôn cần được che chở bằng tôn trọng.
  • Anh rút chiếc khăn choàng, cứu một giây phút bẽ bàng khỏi rơi vào loã lồ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Thân thể con người) để hở ra bộ phận cần che kín.
Từ đồng nghĩa:
trần truồng khoả thân trần trụi
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
loã lồ Mạnh, miêu tả trạng thái thân thể hoàn toàn không che đậy, thường mang sắc thái nhấn mạnh sự trần trụi, đôi khi có ý chê trách hoặc thiếu tế nhị. Ví dụ: Cô ấy khép áo lại, không muốn bị loã lồ nơi đông người.
trần truồng Mạnh, trung tính đến hơi tiêu cực, miêu tả trạng thái không mặc quần áo, phơi bày hoàn toàn cơ thể. Ví dụ: Đứa bé trần truồng chạy nhảy trên bãi biển.
khoả thân Trung tính, trang trọng hơn "trần truồng", thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc y tế. Ví dụ: Bức tượng khỏa thân được trưng bày trong bảo tàng.
trần trụi Mạnh, nhấn mạnh sự phơi bày hoàn toàn, không che đậy, có thể dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng, đôi khi mang sắc thái trần thực, không che giấu. Ví dụ: Anh ta đứng trần trụi dưới vòi sen.
kín đáo Trung tính đến tích cực, miêu tả sự ăn mặc che chắn, không phô trương, giữ gìn sự riêng tư. Ví dụ: Cô ấy luôn ăn mặc kín đáo khi đi làm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc miêu tả một cách tiêu cực về việc ăn mặc không phù hợp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính nhạy cảm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, gây ấn tượng hoặc thể hiện sự phê phán.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phê phán hoặc không đồng tình.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc gây sốc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không phù hợp hoặc gây sốc của trang phục.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ sự lịch sự.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "hở hang" trong một số ngữ cảnh nhẹ nhàng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "hở hang" ở mức độ mạnh mẽ và tiêu cực hơn.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hoàn toàn loã lồ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc bộ phận cơ thể, ví dụ: "cơ thể loã lồ".