Tỉnh bơ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tỏ ra như hoàn toàn không có gì xảy ra, trước việc lẽ ra phải chú ý, phải có phản ứng.
Ví dụ: Anh ấy bị hỏi về lỗi vừa xảy ra mà vẫn tỉnh bơ.
Nghĩa: Tỏ ra như hoàn toàn không có gì xảy ra, trước việc lẽ ra phải chú ý, phải có phản ứng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn làm rơi bút của bạn bên cạnh, nó vẫn ngồi tỉnh bơ.
  • Cô giáo hỏi bài, Nam quên nhưng mặt vẫn tỉnh bơ.
  • Bóng va vào cửa sổ kêu to, bé Lan đứng đó tỉnh bơ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lỡ làm đổ nước lên bàn mà cậu ấy vẫn tỉnh bơ như không liên quan.
  • Cả nhóm tranh luận ồn ào, nó đeo tai nghe, tỉnh bơ gõ máy.
  • Bị nhắc nhở vì đi muộn, cậu ấy tỉnh bơ, như gió thoảng qua vai.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy bị hỏi về lỗi vừa xảy ra mà vẫn tỉnh bơ.
  • Tin nhắn dồn dập, cô vẫn tỉnh bơ, rót trà chậm rãi.
  • Người ta phàn nàn đủ điều, anh mỉm cười tỉnh bơ, như thể đã luyện được thói quen đứng ngoài sóng gió.
  • Giữa cuộc họp căng thẳng, cô nhìn màn hình tỉnh bơ, chẳng để lộ một nhịp lệch nào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tỏ ra như hoàn toàn không có gì xảy ra, trước việc lẽ ra phải chú ý, phải có phản ứng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tỉnh bơ khẩu ngữ; sắc thái lạnh lùng, dửng dưng; mang chút châm biếm/khó chịu Ví dụ: Anh ấy bị hỏi về lỗi vừa xảy ra mà vẫn tỉnh bơ.
dửng dưng trung tính, hơi trang trọng hơn; mức độ vừa Ví dụ: Bị trách mà cô ấy vẫn dửng dưng.
lạnh lùng mạnh hơn, sắc thái lạnh nhạt, thiếu cảm xúc; phổ thông Ví dụ: Anh ta bị bắt lỗi mà vẫn lạnh lùng.
thản nhiên trung tính–trang trọng; thái độ bình thản trước điều đáng chú ý Ví dụ: Nghe tin xấu, anh ta thản nhiên như không.
ởn ờ khẩu ngữ địa phương, hơi bông đùa; mức độ nhẹ Ví dụ: Bị hỏi dồn mà nó cứ ởn ờ.
bối rối trung tính; trạng thái lúng túng, không giữ được bình thản Ví dụ: Bị chất vấn, anh ấy bối rối thấy rõ.
hoảng hốt mạnh; phản ứng hoảng sợ, trái với điềm nhiên Ví dụ: Nghe tin dữ, cô ấy hoảng hốt đứng bật dậy.
xúc động trung tính; để lộ cảm xúc thay vì dửng dưng Ví dụ: Trước câu chuyện ấy, anh tỏ ra xúc động.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thái độ của ai đó khi họ không phản ứng trước tình huống đáng chú ý.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để miêu tả nhân vật có thái độ thờ ơ, không quan tâm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ thờ ơ, không quan tâm, có thể mang sắc thái tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả ai đó không phản ứng trước tình huống đáng chú ý.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách nghiêm túc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thái độ thờ ơ khác, cần chú ý ngữ cảnh để dùng chính xác.
  • Không nên dùng để miêu tả thái độ tích cực hoặc trung lập.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "Anh ấy tỉnh bơ."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng, ví dụ: "cô ấy tỉnh bơ".