Tiểu đệ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Em trai (dùng để tự xưng, tỏ ý khiêm nhường).
Ví dụ: Tiểu đệ chào các vị huynh, mong được chỉ bảo.
Nghĩa: Em trai (dùng để tự xưng, tỏ ý khiêm nhường).
1
Học sinh tiểu học
  • Tiểu đệ xin chào các huynh, cho tiểu đệ tham gia trò chơi được không?
  • Huynh đi trước, tiểu đệ theo sau cho kịp.
  • Xin các huynh chỉ bảo, tiểu đệ mới tập luyện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chuyện này tiểu đệ còn non kém, mong đại huynh chỉ giáo thêm.
  • Tiểu đệ nộp bài chậm, mong các huynh lượng thứ.
  • Nếu có gì sơ suất, tiểu đệ xin nhận lỗi trước các vị huynh.
3
Người trưởng thành
  • Tiểu đệ chào các vị huynh, mong được chỉ bảo.
  • Trong buổi luận trà, tiểu đệ chỉ dám góp đôi lời mọn, mong chư huynh đừng cười chê.
  • Đường xa gió bụi, tiểu đệ theo gót các huynh, học từng bước mà đi.
  • Khi thế cuộc rối ren, tiểu đệ chỉ xin giữ lễ, kính trên nhường trước để khỏi phụ lòng các huynh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Em trai (dùng để tự xưng, tỏ ý khiêm nhường).
Từ đồng nghĩa:
tiểu tử tiểu sinh
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tiểu đệ khiêm nhường, cổ/văn chương, hơi kiểu cách; mức độ lịch sự cao, dùng trong giao tiếp trang trọng hoặc phong cách võ hiệp Ví dụ: Tiểu đệ chào các vị huynh, mong được chỉ bảo.
tiểu tử cổ, pha bông đùa/khẩu ngữ, nhẹ hơn, ít trang trọng Ví dụ: Tiểu tử xin lĩnh giáo cao chiêu của các hạ.
tiểu sinh cổ/văn nhã, hơi thư sinh, lịch thiệp Ví dụ: Tiểu sinh họ Trần, mạo muội cầu kiến.
đại huynh cổ/trang trọng, tôn xưng người anh để nhún mình Ví dụ: Xin đại huynh chỉ giáo, tiểu đệ xin ghi tạc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ, truyện kiếm hiệp hoặc tiểu thuyết lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khiêm nhường, tôn trọng người đối diện.
  • Phong cách cổ điển, trang trọng, thường thấy trong văn học cổ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự tôn trọng và khiêm nhường trong bối cảnh văn học cổ hoặc truyện kiếm hiệp.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản chính thức vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ xưng hô khác như "em trai" trong giao tiếp hiện đại.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây cảm giác lạc hậu hoặc không tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "tôi", "mình" khi tự xưng; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiểu đệ của anh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các đại từ nhân xưng (tôi, mình) và các từ chỉ quan hệ (của, với).
em đệ muội anh chị huynh tỷ ca cha mẹ',
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...