Đại huynh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; kiểu cách). Từ dùng để gọi với ý tôn kính người đàn ông được coi là bậc anh cả.
Ví dụ: Anh gọi ông là đại huynh để tỏ lòng kính nể bậc anh cả.
Nghĩa: (cũ; kiểu cách). Từ dùng để gọi với ý tôn kính người đàn ông được coi là bậc anh cả.
1
Học sinh tiểu học
  • Con cúi chào đại huynh, xin nghe lời chỉ dạy.
  • Trong truyện, các em thấy nhân vật gọi anh cả là đại huynh.
  • Cậu bé lễ phép thưa: “Đại huynh, xin dẫn đường cho tiểu đệ.”
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chàng học trò vái chào, xưng tiểu đệ và kính cẩn gọi người đứng đầu làng là đại huynh.
  • Trong đoạn thoại cổ trang, nhân vật dùng đại huynh để tỏ lòng kính trọng người anh cả.
  • Giữa sân đình, anh em quây quần, ai nấy đều hướng về đại huynh để nghe quyết định.
3
Người trưởng thành
  • Anh gọi ông là đại huynh để tỏ lòng kính nể bậc anh cả.
  • Trong bữa rượu quê, ông cười khẽ, nâng chén mời đại huynh trước rồi mới nói chuyện xa gần.
  • Ngày họp họ, lời bàn dừng lại ở ánh mắt đại huynh, như chờ một cái gật đầu.
  • Giữa những ngả rẽ gia tộc, người ta vẫn tìm đến đại huynh như tìm một mái hiên vững chãi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; kiểu cách). Từ dùng để gọi với ý tôn kính người đàn ông được coi là bậc anh cả.
Từ đồng nghĩa:
huynh anh cả
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đại huynh Trang trọng, cổ kính, thể hiện sự tôn kính. Ví dụ: Anh gọi ông là đại huynh để tỏ lòng kính nể bậc anh cả.
huynh Trang trọng, cổ kính, văn chương, thể hiện sự tôn kính. Ví dụ: Huynh đệ tương tàn là điều không nên.
anh cả Trung tính, phổ biến, chỉ người con trai lớn nhất trong gia đình. Ví dụ: Anh cả trong nhà luôn là người gánh vác nhiều trách nhiệm.
tiểu đệ Trang trọng, cổ kính, văn chương, thể hiện sự khiêm tốn hoặc gọi người em. Ví dụ: Tiểu đệ xin được theo huynh học hỏi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc có phong cách cổ trang.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn kính và trang trọng.
  • Phong cách cổ điển, thường thấy trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong bối cảnh văn học cổ điển hoặc khi muốn tạo không khí trang trọng, cổ kính.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "anh cả".
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh văn hóa và lịch sử của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đại huynh của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ quan hệ gia đình (như "của tôi", "của anh"), hoặc các từ chỉ sự tôn kính (như "kính thưa").
huynh huynh trưởng trưởng huynh ca ca đệ tiểu đệ anh chị em cha mẹ
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...