Tiếp điểm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Điểm tiếp xúc.
Ví dụ:
Ổ cắm lỏng tạo tiếp điểm kém, dễ gây nóng và chập.
Nghĩa: Điểm tiếp xúc.
1
Học sinh tiểu học
- Khi hai dây đồng chạm nhau, tiếp điểm sáng lóe.
- Bóng đèn chỉ sáng khi công tắc có tiếp điểm tốt.
- Nam chạm đầu bút vào pin, ở tiếp điểm tay em thấy hơi ấm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong mạch điện, tia lửa có thể phát ra tại tiếp điểm bị lỏng.
- Công tắc hỏng vì tiếp điểm bị oxi hóa nên điện không qua được.
- Khi đo điện trở, em cần kẹp chặt để tiếp điểm ổn định, số đo mới chính xác.
3
Người trưởng thành
- Ổ cắm lỏng tạo tiếp điểm kém, dễ gây nóng và chập.
- Trong kinh doanh, buổi gặp đầu tiên là tiếp điểm quan trọng giữa hai bên.
- Một cái bắt tay chân thành có thể trở thành tiếp điểm mở ra cả chuỗi hợp tác.
- Trong đời sống số, mỗi tin nhắn là tiếp điểm nhỏ, nhưng cộng lại thành mối quan hệ lớn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Điểm tiếp xúc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
khe hở
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiếp điểm | thuật ngữ kỹ thuật, trung tính, chính xác Ví dụ: Ổ cắm lỏng tạo tiếp điểm kém, dễ gây nóng và chập. |
| khe hở | trung tính, kỹ thuật; biểu thị trạng thái không chạm Ví dụ: Điện áp tăng làm khe hở giữa hai tiếp điểm đóng lại (khe hở ↔ tiếp điểm). |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật hoặc khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành điện tử, cơ khí và vật lý.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập và kỹ thuật.
- Không có sắc thái cảm xúc, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các điểm tiếp xúc trong hệ thống kỹ thuật hoặc khoa học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi giao tiếp hàng ngày.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "điểm chạm" trong ngữ cảnh không kỹ thuật.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'tiếp điểm của mạch điện'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc cụm danh từ khác, ví dụ: 'tiếp điểm chính', 'kiểm tra tiếp điểm'.





