Giao điểm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Điểm gặp nhau giữa hai đường, hay giữa một đường và một mặt.
Ví dụ: Hai đường thẳng ấy chỉ có một giao điểm.
Nghĩa: Điểm gặp nhau giữa hai đường, hay giữa một đường và một mặt.
1
Học sinh tiểu học
  • Hai đường kẻ trên bảng cắt nhau tại một giao điểm.
  • Cô giáo dùng thước chỉ vào giao điểm của hai đoạn thẳng.
  • Trên tấm kính, tia nắng và đường bút chì tạo nên một giao điểm sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đồ thị hàm số và trục tung có một giao điểm rất rõ.
  • Hai con đường trong công viên tạo giao điểm ở ngay đài phun nước.
  • Mặt phẳng cắt đường tròn, tạo thành hai giao điểm đối xứng.
3
Người trưởng thành
  • Hai đường thẳng ấy chỉ có một giao điểm.
  • Đứng ở ngã tư, tôi thấy giao điểm của các lối đi cũng là giao điểm của những lựa chọn.
  • Trong bản vẽ, giao điểm giữa đường thẳng và mặt phẳng là manh mối để dựng hình.
  • Khi hai lộ trình đời người chạm nhau, ta nhận ra một giao điểm vừa ngắn ngủi vừa đủ để nhớ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Điểm gặp nhau giữa hai đường, hay giữa một đường và một mặt.
Từ đồng nghĩa:
điểm cắt
Từ Cách sử dụng
giao điểm Trung tính, chuyên ngành hình học, toán học. Ví dụ: Hai đường thẳng ấy chỉ có một giao điểm.
điểm cắt Trung tính, thường dùng trong hình học, toán học. Ví dụ: Hai đường thẳng song song không có điểm cắt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật, kỹ thuật liên quan đến toán học, hình học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong toán học, kỹ thuật, và các ngành khoa học tự nhiên.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác, khách quan, không mang cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các hiện tượng toán học, hình học hoặc kỹ thuật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc khi không cần độ chính xác cao.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ như "điểm cắt" hoặc "điểm giao nhau" trong ngữ cảnh không chính xác.
  • Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh toán học để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc giới từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giao điểm của hai đường thẳng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "tìm", "xác định") và giới từ (như "tại", "ở").
giao lộ điểm đỉnh tâm trung tâm nút hội tụ kết nối tiếp xúc đường cong giao nhau