Thượt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(thường dùng phụ sau động từ, tính từ) Thẳng ngay ra, tựa như trải dài hết cỡ (thường nói về vẻ mặt hoặc một bộ phận của cơ thể).
Ví dụ: Anh ngồi thượt xuống ghế, im lặng một lúc lâu.
Nghĩa: (thường dùng phụ sau động từ, tính từ) Thẳng ngay ra, tựa như trải dài hết cỡ (thường nói về vẻ mặt hoặc một bộ phận của cơ thể).
1
Học sinh tiểu học
  • Nó mệt quá nên nằm thượt trên ghế.
  • Em duỗi chân thượt ra sau giờ chạy nhảy.
  • Bạn Lan buồn, mặt dài thượt nhìn ra cửa sổ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy ngả lưng thượt trên bãi cỏ, mắt lim dim nhìn mây.
  • Sau bài kiểm tra, Minh dựa lưng thượt vào tường, thở dài.
  • Con mèo phơi nắng, duỗi đuôi thượt, nghe như cả sân im lặng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ngồi thượt xuống ghế, im lặng một lúc lâu.
  • Có những chiều về, người ta thả mình thượt trên sofa như trút hết bộn bề.
  • Mùa nóng, cánh tay tôi buông thượt, chẳng buồn nhấc điện thoại.
  • Cậu bé đứng ở cửa, khuôn mặt buồn thượt, hỏi mẹ bao giờ ba về.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái cơ thể hoặc biểu cảm, ví dụ như "nằm thượt" hay "mặt thượt ra".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về trạng thái nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện trạng thái mệt mỏi, chán nản hoặc không có sức sống.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái cơ thể hoặc biểu cảm một cách sinh động.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với động từ hoặc tính từ khác để bổ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả trạng thái khác như "mệt mỏi" hay "uể oải".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm bổ ngữ hoặc trạng ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, thường đi kèm với các phụ từ như "ra" hoặc "hết".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ khác để bổ nghĩa, ví dụ: "cười thượt", "nằm thượt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ hoặc tính từ để tạo thành cụm từ miêu tả trạng thái, ví dụ: "cười thượt ra", "nằm thượt hết cỡ".
thẳng dài đơ cứng dại ngây thẫn thừ đờ duỗi