Thương số
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kết quả của phép chia một số với một số khác.
Ví dụ:
Muốn biết kết quả chia, ta cần tính đúng thương số.
Nghĩa: Kết quả của phép chia một số với một số khác.
1
Học sinh tiểu học
- Trong phép chia mười cho hai, thương số là năm.
- Cô giáo bảo: lấy mười tám chia cho ba, thương số là sáu.
- Bé chia tám cái bánh cho hai bạn, mỗi bạn nhận bốn cái, đó là thương số.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Lan nhẩm ba mươi sáu chia cho sáu, thương số hiện ra ngay trong đầu.
- Khi rút gọn phân số, em nhận ra thương số của mười hai chia ba chính là bốn.
- Trong bài toán vận tốc, thầy nói hãy lấy quãng đường chia cho thời gian để tìm thương số.
3
Người trưởng thành
- Muốn biết kết quả chia, ta cần tính đúng thương số.
- Trong bảng tính, chỉ một công thức sai cũng làm thương số lệch đi và kéo theo quyết định sai.
- Khi so sánh hiệu quả, tôi nhìn vào thương số giữa lợi nhuận và chi phí để khỏi bị ấn tượng bởi con số thô.
- Đặt câu hỏi đúng thường giống như tìm mẫu số chung; còn lý lẽ sắc bén sẽ cho ta một thương số sáng rõ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kết quả của phép chia một số với một số khác.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thương số | thuật ngữ toán học, trung tính, chính xác Ví dụ: Muốn biết kết quả chia, ta cần tính đúng thương số. |
| thương | trung tính, đúng ngữ vực toán học; phổ biến hơn Ví dụ: 8 chia 2 được thương 4. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, giáo trình toán học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học và các ngành liên quan đến số học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác và khoa học, không mang cảm xúc.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt kết quả của phép chia trong ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng cách diễn đạt đơn giản hơn như "kết quả của phép chia".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "phép chia"; cần phân biệt rõ "thương số" là kết quả, còn "phép chia" là hành động.
- Chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh không liên quan đến toán học để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thương số của phép chia".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (tính), danh từ (phép chia), hoặc lượng từ (một).






Danh sách bình luận