Thực học

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Học thức đúng với nghĩa của nó.
Ví dụ: Tôi tin vào thực học, học để làm được việc.
Nghĩa: Học thức đúng với nghĩa của nó.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy cô dạy em yêu việc học thật, đó là thực học.
  • Bạn Lan chăm làm bài và hiểu bài, đó mới là thực học.
  • Em thử làm thí nghiệm rồi tự rút ra kết quả, như vậy mới là thực học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy không chỉ ghi nhớ định nghĩa mà còn áp dụng vào bài tập, đúng tinh thần thực học.
  • Thực học là khi mình dám hỏi vì sao, rồi tự kiểm chứng bằng trải nghiệm.
  • Khi làm dự án nhóm, tụi mình tìm tư liệu, thử nghiệm và rút kinh nghiệm — đó là con đường của thực học.
3
Người trưởng thành
  • Tôi tin vào thực học, học để làm được việc.
  • Thực học không cần ồn ào; nó lặng lẽ chứng minh bằng kết quả và trách nhiệm.
  • Người theo đuổi thực học chọn lao vào vấn đề thật, chấp nhận va vấp để hiểu tới nơi tới chốn.
  • Giữa vô vàn chứng chỉ, thực học hiện ra trong cách một người giải quyết việc đời thường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Học thức đúng với nghĩa của nó.
Từ đồng nghĩa:
chân học
Từ trái nghĩa:
hư học
Từ Cách sử dụng
thực học trung tính, trang trọng nhẹ; nhấn mạnh tính thiết thực, chống hình thức Ví dụ: Tôi tin vào thực học, học để làm được việc.
chân học trang trọng, văn chương; mức độ tương đương, nhấn chân thực Ví dụ: Ông đề cao chân học hơn danh vị.
hư học trung tính-phê phán; đối lập trực tiếp, chỉ lối học hình thức Ví dụ: Ông phê phán hư học, cổ vũ thực học.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để nhấn mạnh giá trị thực chất của kiến thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo chiều sâu cho nhân vật hoặc bối cảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao kiến thức thực chất.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các bài viết học thuật hoặc phê bình.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự quan trọng của kiến thức thực chất so với bằng cấp hoặc danh tiếng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ học thức nói chung, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ bằng cấp hoặc chứng chỉ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự thực học", "nền thực học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "thực học sâu rộng", "phát triển thực học".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...