Thứ năm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ngày thứ tư trong tuần lễ (với ngày đầu tuần gọi là thứ hai).
Ví dụ:
Hôm nay là thứ năm, tôi đi làm đúng giờ.
Nghĩa: Ngày thứ tư trong tuần lễ (với ngày đầu tuần gọi là thứ hai).
1
Học sinh tiểu học
- Hôm nay là thứ năm, lớp em có tiết Mỹ thuật.
- Cô bảo vệ nhắc: "Thứ năm nhớ mang áo đồng phục."
- Đến thứ năm, cây bàng sân trường đã ra nhiều lá non.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thứ năm bọn mình tập văn nghệ sau giờ học.
- Cứ đến thứ năm, câu lạc bộ bóng rổ lại đông nghịt sân.
- Lịch kiểm tra dời sang thứ năm để mọi người ôn bài kỹ hơn.
3
Người trưởng thành
- Hôm nay là thứ năm, tôi đi làm đúng giờ.
- Thứ năm thường trôi chậm, như bước đệm chờ cuối tuần.
- Tôi hẹn đối tác vào thứ năm để có thời gian chuẩn bị tài liệu.
- Mỗi thứ năm, mẹ gọi điện nhắc tôi giữ sức khỏe.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngày thứ tư trong tuần lễ (với ngày đầu tuần gọi là thứ hai).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thứ năm | Trung tính, chuẩn mực, dùng trong hành chính–đời sống hằng ngày Ví dụ: Hôm nay là thứ năm, tôi đi làm đúng giờ. |
| thứ năm | Trung tính, chính tả viết hoa tên ngày; phổ biến trong văn bản chuẩn Ví dụ: Cuộc họp dời sang thứ Năm. |
| thứ năm | Trang trọng/định danh lịch; viết hoa toàn cụm khi đứng đầu câu/tiêu đề Ví dụ: Thứ Năm, chúng ta kiểm tra hệ thống. |
| thứ tư | Trung tính; trái hệ quy chiếu khi coi Chủ nhật là đầu tuần (thứ tư = Wednesday) Ví dụ: Tuần này họp vào thứ tư, không phải thứ năm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ ngày cụ thể trong tuần khi lên kế hoạch hoặc hẹn gặp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ ngày trong tuần trong các thông báo, lịch trình hoặc báo cáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần nhấn mạnh thời gian cụ thể trong câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong lịch làm việc, lịch trình dự án hoặc các tài liệu liên quan đến thời gian.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
- Không có phong cách nghệ thuật hay chuyên ngành đặc biệt.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi cần xác định ngày cụ thể trong tuần.
- Tránh dùng khi không cần thiết phải chỉ rõ ngày, có thể thay bằng "ngày mai" hoặc "ngày kia" nếu phù hợp.
- Không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với ngày tháng cụ thể để rõ ràng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các ngày khác trong tuần nếu không chú ý.
- Khác biệt với "thứ tư" và "thứ sáu" về vị trí trong tuần.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh nhầm lẫn trong giao tiếp và văn bản.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ thời gian như 'vào', 'ngày'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'ngày thứ năm', 'thứ năm tuần này'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian (như 'ngày', 'tuần'), hoặc các từ chỉ định (như 'này', 'đó').






Danh sách bình luận