Thứ bảy

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ngày thứ sáu trong tuần lễ (với ngày đầu tuần gọi là thứ hai) thường được coi như là ngày cuối tuần, trước chủ nhật (coi là ngày nghỉ, ngày đặc biệt).
Ví dụ: Thứ bảy tôi không đi làm và dành thời gian cho gia đình.
Nghĩa: Ngày thứ sáu trong tuần lễ (với ngày đầu tuần gọi là thứ hai) thường được coi như là ngày cuối tuần, trước chủ nhật (coi là ngày nghỉ, ngày đặc biệt).
1
Học sinh tiểu học
  • Thứ bảy em được nghỉ học và về thăm ông bà.
  • Sáng thứ bảy, cả nhà dọn dẹp phòng khách.
  • Chiều thứ bảy, bố mẹ đưa em ra công viên chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thứ bảy là lúc tụi mình hẹn nhau ôn bài rồi đá bóng.
  • Cảm giác nhẹ nhõm nhất tuần thường đến vào chiều thứ bảy.
  • Nhà trường tổ chức câu lạc bộ đọc sách vào sáng thứ bảy.
3
Người trưởng thành
  • Thứ bảy tôi không đi làm và dành thời gian cho gia đình.
  • Đến tối thứ bảy, phố bỗng rộn ràng như thay áo mới.
  • Tôi giữ thói quen tắt điện thoại vào thứ bảy để đầu óc được thở.
  • Những cuộc hẹn cà phê thứ bảy thường mở ra các ý tưởng dễ chịu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngày thứ sáu trong tuần lễ (với ngày đầu tuần gọi là thứ hai) thường được coi như là ngày cuối tuần, trước chủ nhật (coi là ngày nghỉ, ngày đặc biệt).
Từ đồng nghĩa:
thứ bẩy thứ 7
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thứ bảy trung tính, lịch ngày; phổ thông toàn dân Ví dụ: Thứ bảy tôi không đi làm và dành thời gian cho gia đình.
thứ bẩy trung tính; chính tả biến thể cũ/bắc bộ Ví dụ: Hẹn nhau sáng thứ bẩy.
thứ 7 khẩu ngữ/viết tắt, phi chuẩn chính tả Ví dụ: Họp vào Thứ 7 tuần này.
chủ nhật trung tính; ngày kế sau trong tuần thông dụng ở VN Ví dụ: Không đi thứ bảy thì để chủ nhật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ ngày trong tuần khi lên kế hoạch hoặc hẹn gặp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ rõ ngày trong tuần trong các thông báo, lịch trình hoặc bài viết.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần nhấn mạnh thời gian cụ thể trong câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các lịch trình công việc hoặc sự kiện.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thân thiện, gần gũi, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trang trọng hơn khi xuất hiện trong văn bản hành chính hoặc học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi cần xác định ngày cụ thể trong tuần.
  • Tránh dùng khi không cần thiết phải chỉ rõ ngày, có thể thay bằng "cuối tuần" nếu phù hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cuối tuần" nếu không cần chỉ rõ ngày cụ thể.
  • Không nên viết tắt trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ thời gian như 'ngày', có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'ngày thứ bảy'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian như 'ngày', 'cuối tuần', hoặc các từ chỉ hoạt động như 'nghỉ', 'làm việc'.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...