Thứ hai

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ngày coi là ngày đầu tiên trong tuần lễ (sau chủ nhật của tuần lễ trước).
Ví dụ: Thứ hai là ngày bắt đầu tuần làm việc.
Nghĩa: Ngày coi là ngày đầu tiên trong tuần lễ (sau chủ nhật của tuần lễ trước).
1
Học sinh tiểu học
  • Thứ hai em mặc đồng phục đến trường.
  • Sáng thứ hai, lớp em chào cờ ở sân trường.
  • Mẹ dặn tối chủ nhật phải chuẩn bị sách vở cho thứ hai.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thứ hai thường bận vì có tiết sinh hoạt đầu tuần.
  • Cứ tới thứ hai, mình lại đặt mục tiêu mới cho cả tuần.
  • Buổi sáng thứ hai trời mát, cổng trường đông như lễ hội nhỏ.
3
Người trưởng thành
  • Thứ hai là ngày bắt đầu tuần làm việc.
  • Đến tối chủ nhật, tôi sắp lịch để thứ hai khỏi rối.
  • Thứ hai mở ra nhịp điệu mới: họp hành, email, những việc cần khởi động.
  • Đôi khi thứ hai nặng như chiếc ba lô, nhưng cũng là cơ hội gỡ lại những gì còn dang dở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngày coi là ngày đầu tiên trong tuần lễ (sau chủ nhật của tuần lễ trước).
Từ đồng nghĩa:
hai
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thứ hai Trung tính, lịch sự, hành chính – lịch; phạm vi nghĩa chặt, định danh ngày trong tuần Ví dụ: Thứ hai là ngày bắt đầu tuần làm việc.
hai Khẩu ngữ, rút gọn, trung tính; dùng khi nói nhanh về lịch làm việc Ví dụ: Hẹn bạn sáng hai tuần tới nhé.
chủ nhật Trung tính, lịch – tôn giáo dân gian; đối lập thường thấy trong tuần Ví dụ: Cơ quan nghỉ chủ nhật, làm lại từ thứ hai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ ngày trong tuần khi lên kế hoạch hoặc hẹn gặp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong lịch trình, thông báo hoặc báo cáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần chỉ rõ thời gian cụ thể trong câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các tài liệu lịch trình, kế hoạch công việc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
  • Không có phong cách nghệ thuật hay chuyên ngành đặc biệt.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi cần chỉ rõ ngày đầu tuần trong các cuộc hẹn hoặc kế hoạch.
  • Tránh dùng khi không cần thiết chỉ rõ ngày cụ thể.
  • Không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian khác như "sáng thứ hai".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thứ hai" trong nghĩa thứ tự (số thứ tự).
  • Không nên dùng "thứ hai" khi không cần thiết chỉ rõ ngày cụ thể.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với các ngày khác trong tuần.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ thời gian như 'ngày', có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'ngày thứ hai'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian như 'ngày', 'tuần', hoặc các từ chỉ thứ tự như 'thứ'.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...