Thứ sáu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ngày thứ năm trong tuần lễ (với ngày đầu tuần gọi là thứ hai).
Ví dụ:
Tôi sẽ nộp hồ sơ vào sáng thứ sáu.
Nghĩa: Ngày thứ năm trong tuần lễ (với ngày đầu tuần gọi là thứ hai).
1
Học sinh tiểu học
- Mai hẹn bạn đi công viên vào thứ sáu.
- Thứ sáu, lớp em có tiết thể dục.
- Mẹ bảo đến thứ sáu sẽ thưởng kem nếu em chăm ngoan.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thứ sáu là ngày tụi mình tổng vệ sinh lớp trước khi nghỉ cuối tuần.
- Cứ đến thứ sáu, nhóm học thêm lại ôn bài để nhẹ đầu cho hai ngày sau.
- Tâm trạng nhẹ nhõm hẳn khi chuông báo hết tiết chiều thứ sáu vang lên.
3
Người trưởng thành
- Tôi sẽ nộp hồ sơ vào sáng thứ sáu.
- Thứ sáu đến, ai nấy như trút gánh, lịch họp cũng thưa dần.
- Quán quen tối thứ sáu thường đông, tiếng cười quyện mùi cà phê mới rang.
- Đi qua một tuần dài, thứ sáu mở ra cảm giác cửa sổ vừa hé gió mát.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngày thứ năm trong tuần lễ (với ngày đầu tuần gọi là thứ hai).
Từ đồng nghĩa:
thứ 6
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thứ sáu | Trung tính, lịch sự; ngữ vực hành chính/đời sống thường ngày Ví dụ: Tôi sẽ nộp hồ sơ vào sáng thứ sáu. |
| thứ 6 | Trung tính, viết tắt phổ biến; khẩu ngữ/phi chính thức Ví dụ: Hẹn họp vào thứ 6 tuần này. |
| thứ hai | Trung tính; đối lập mốc đầu tuần trong hệ đếm thứ Ví dụ: Tuần này làm bù thứ hai, nghỉ thứ sáu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ ngày trong tuần khi lên kế hoạch hoặc hẹn gặp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi cần chỉ định ngày cụ thể trong tuần cho các sự kiện hoặc thông báo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần tạo bối cảnh thời gian cụ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong lịch trình công việc hoặc báo cáo thời gian.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi cần xác định ngày cụ thể trong tuần.
- Tránh dùng khi không cần thiết chỉ định ngày cụ thể.
- Không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian khác như "tuần này", "tuần sau".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các ngày khác trong tuần nếu không chú ý.
- Khác biệt với "thứ bảy" và "chủ nhật" ở chỗ là ngày làm việc trong tuần.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh nhầm lẫn trong giao tiếp và văn bản.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ thời gian như 'vào', 'ngày'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như 'ngày thứ sáu'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian (như 'ngày', 'vào'), hoặc các từ chỉ hoạt động (như 'họp', 'làm việc').






Danh sách bình luận