Thư hiên

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mái hiên được ngăn làm nơi đọc sách.
Ví dụ: Tối đến, tôi rót trà, ngồi ở thư hiên đọc sách yên tĩnh.
Nghĩa: Mái hiên được ngăn làm nơi đọc sách.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi chiều, em ngồi ở thư hiên đọc truyện tranh.
  • Trời mưa, thầy cho cả lớp ra thư hiên đọc sách nghe mưa rơi.
  • Mẹ đặt chiếc ghế nhỏ vào thư hiên để em đọc sách có gió mát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giờ ra chơi, tôi trốn ồn ào để vào thư hiên đọc vài trang tiểu thuyết.
  • Ánh nắng dịu rơi qua giàn dây leo, làm thư hiên thành góc đọc sách lý tưởng.
  • Những hôm mưa dầm, thư hiên là nơi tôi kê bàn, viết bài và đọc tài liệu.
3
Người trưởng thành
  • Tối đến, tôi rót trà, ngồi ở thư hiên đọc sách yên tĩnh.
  • Thư hiên mở ra khoảng thở cho một ngày bão bùng, nơi trang sách dịu đi tiếng đời.
  • Mùi gỗ cũ trong thư hiên quyện với hương trà, khiến mỗi trang giấy như ấm hơn.
  • Qua bao mùa nắng gió, thư hiên vẫn giữ chỗ ngồi quen, đợi người về tiếp tục đọc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mái hiên được ngăn làm nơi đọc sách.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thư hiên trang trọng, cổ điển; sắc thái nhã nhặn, tao nhã; phạm vi hẹp (kiến trúc truyền thống, văn chương) Ví dụ: Tối đến, tôi rót trà, ngồi ở thư hiên đọc sách yên tĩnh.
thư phòng trang trọng, cổ điển; nghĩa gần nhưng rộng hơn (phòng đọc/viết), dùng thay trong đa số ngữ cảnh văn chương Ví dụ: Ông cụ ngồi trầm ngâm trong thư phòng suốt buổi chiều.
thư trai cổ văn, tao nhã; rất gần về sắc thái học thuật, ít dùng khẩu ngữ Ví dụ: Bên thư trai, tiếng lật sách khẽ vang.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kiến trúc, thiết kế nội thất hoặc văn hóa đọc sách.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả không gian sống hoặc cảnh quan.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường được sử dụng trong kiến trúc và thiết kế nội thất.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự yên bình, thư thái, thường gắn với không gian đọc sách.
  • Phong cách trang nhã, lịch sự, phù hợp với văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả không gian đọc sách hoặc thiết kế không gian sống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kiến trúc hoặc văn hóa đọc.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ không gian khác như "mái hiên" hoặc "thư phòng".
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thư hiên rộng rãi", "thư hiên yên tĩnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (rộng, yên tĩnh), động từ (đọc, ngồi), và các từ chỉ định (một, cái).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...