Thong lọng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đoạn dây có một đầu buộc lỏng thành vòng để có thể mắc vào vật và thít chặt lại khi rút mạnh đầu kia, thường dùng để ném bắt thú vật.
Ví dụ:
Anh ta dùng thong lọng để khống chế con vật đang hoảng loạn.
Nghĩa: Đoạn dây có một đầu buộc lỏng thành vòng để có thể mắc vào vật và thít chặt lại khi rút mạnh đầu kia, thường dùng để ném bắt thú vật.
1
Học sinh tiểu học
- Người chăn bò quăng thong lọng để giữ con bê lại.
- Chú kiểm lâm dùng thong lọng cứu chú chó mắc kẹt dưới mương.
- Bạn nông dân xoay chiếc thong lọng trên tay rồi thả ra bắt con dê chạy lạc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người thợ săn quay vòng chiếc thong lọng trên đầu, nhắm con thú và ném dứt khoát.
- Anh kiểm lâm lựa thời điểm, thả thong lọng xuống, kéo mạnh để giữ con trăn không cho trườn đi.
- Trong buổi diễn xiếc, nghệ sĩ dùng thong lọng móc đúng cổ con ngựa rồi thả lỏng cho nó bình tĩnh.
3
Người trưởng thành
- Anh ta dùng thong lọng để khống chế con vật đang hoảng loạn.
- Trong ánh bụi vàng của chiều muộn, chiếc thong lọng quay tròn như một quầng dây, chộp lấy mục tiêu chỉ trong chớp mắt.
- Người kiểm lâm bảo thong lọng không phải để làm đau, mà để giữ cho con thú khỏi tự làm mình bị thương.
- Giữa khoảng rừng thưa, tiếng sợi dây sượt gió báo hiệu cái siết của thong lọng đang dần khép lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đoạn dây có một đầu buộc lỏng thành vòng để có thể mắc vào vật và thít chặt lại khi rút mạnh đầu kia, thường dùng để ném bắt thú vật.
Từ đồng nghĩa:
dây thòng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thong lọng | Trung tính, chuyên biệt dụng cụ; ngữ vực thông dụng – săn bắt/cứu hộ Ví dụ: Anh ta dùng thong lọng để khống chế con vật đang hoảng loạn. |
| dây thòng | Khẩu ngữ, rút gọn; dùng trong bắt gia súc Ví dụ: Ông dùng dây thòng để lùa con bê. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kỹ thuật săn bắt hoặc các bài báo về an ninh, tội phạm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự ràng buộc hoặc nguy hiểm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành săn bắt, thú y hoặc an ninh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc nguy hiểm.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn viết, kỹ thuật.
- Trong văn chương, có thể mang tính ẩn dụ, tạo cảm giác căng thẳng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các hoạt động liên quan đến săn bắt hoặc an ninh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được dùng ẩn dụ trong văn chương.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ công cụ khác nếu không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "vòng thòng lọng" ở chỗ "thòng lọng" chỉ công cụ, còn "vòng thòng lọng" có thể chỉ cả hành động.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái thòng lọng", "một chiếc thòng lọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (một, cái, chiếc) và động từ (ném, bắt).






Danh sách bình luận