Thòng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Thả cho buông từ trên cao xuống.
Ví dụ: Anh thòng dây neo từ mép thuyền xuống cho chắc.
2.
động từ
(khẩu ngữ) Thòng ra ngoài và buông xuống.
Nghĩa 1: Thả cho buông từ trên cao xuống.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô thòng sợi dây xuống cho chúng em kéo xô nước.
  • Bố thòng chiếc xô từ giếng xuống để múc nước.
  • Chú thợ thòng cái móc từ mái nhà xuống để treo đèn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người cứu hộ thòng thang dây từ trực thăng xuống để đưa người lên.
  • Bạn ấy thòng chiếc ròng rọc từ cửa sổ tầng trên, kéo giỏ sách lên rất gọn.
  • Mưa lớn, anh bảo vệ thòng bạt từ ban công xuống che xe, nước không tạt vào nữa.
3
Người trưởng thành
  • Anh thòng dây neo từ mép thuyền xuống cho chắc.
  • Có lúc, ta phải thòng một lối thoát cho mình, như sợi dây thả từ mái hiên xuống giữa cơn bão lựa chọn.
  • Cô thợ ảnh thòng phông nền từ thanh treo cao, ánh sáng bỗng dịu đi, khuôn hình trở nên yên tĩnh.
  • Người thợ mỏ thòng giỏ dụng cụ xuống hầm, mỗi tiếng va chạm vọng lại như đếm bước vào lòng đất.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ) Thòng ra ngoài và buông xuống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động thả hoặc buông một vật từ trên cao xuống, ví dụ như "thòng dây".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, nhưng không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, khi miêu tả hành động thả hoặc buông vật.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ vật thể như "dây", "dải".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "thả" hoặc "buông", cần chú ý ngữ cảnh cụ thể.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ vật thể cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động thả hoặc buông xuống.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thòng dây", "thòng xuống".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể (dây, dây thừng) hoặc trạng từ chỉ phương hướng (xuống, ra ngoài).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...