Thông lại
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Viên chức nhỏ làm việc bàn giấy trong các công đường ở phủ huyện thời thực dân Pháp.
Ví dụ:
Thông lại là viên chức nhỏ chuyên làm giấy tờ ở công đường thời Pháp thuộc.
Nghĩa: Viên chức nhỏ làm việc bàn giấy trong các công đường ở phủ huyện thời thực dân Pháp.
1
Học sinh tiểu học
- Ông thông lại ngồi ghi chép sổ sách trong công đường.
- Người thông lại đưa giấy tờ cho quan huyện ký.
- Buổi sáng, thông lại mở cửa phòng làm việc và xếp hồ sơ gọn gàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong truyện, anh thông lại cặm cụi chép công văn dưới ánh đèn dầu.
- Thực dân Pháp cai trị qua bộ máy mà ở huyện có cả thông lại lo giấy tờ.
- Tiếng bút của người thông lại lách cách giữa căn phòng lạnh, chứng từ xếp thành chồng.
3
Người trưởng thành
- Thông lại là viên chức nhỏ chuyên làm giấy tờ ở công đường thời Pháp thuộc.
- Ở nhiều hồi ký, bóng dáng người thông lại hiện lên giữa mùi mực tím và con dấu đỏ, như chiếc bánh răng nhỏ của guồng máy cai trị.
- Có kẻ chọn làm thông lại để kiếm miếng cơm, có người vì muốn yên thân giữa những cơn gió thời cuộc.
- Nhắc đến thông lại là nhớ đến thứ quyền lực lắt léo của văn bản, nơi con chữ có thể làm nặng hay nhẹ số phận một người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Viên chức nhỏ làm việc bàn giấy trong các công đường ở phủ huyện thời thực dân Pháp.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thông lại | lịch sử, trang trọng nhẹ; sắc thái hơi miệt thị, cổ Ví dụ: Thông lại là viên chức nhỏ chuyên làm giấy tờ ở công đường thời Pháp thuộc. |
| thư lại | trung tính–cổ; cùng thời và chức năng Ví dụ: Ông ấy chỉ là một thư lại ở phủ huyện. |
| lại mục | cổ–hành chính; sắc thái sách vở Ví dụ: Cha tôi làm lại mục trong nha môn. |
| lại viên | trang trọng–cổ; hành chính thời cũ Ví dụ: Một lại viên chịu trách nhiệm sổ sách. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về thời kỳ thực dân Pháp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc phim ảnh tái hiện thời kỳ thực dân.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái lịch sử, gợi nhớ về một thời kỳ đã qua.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về lịch sử Việt Nam thời thực dân Pháp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
- Thường không có biến thể hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chức danh hiện đại.
- Khác biệt với "công chức" hiện đại về vai trò và bối cảnh lịch sử.
- Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một thông lại", "các thông lại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (một, hai, nhiều) và tính từ chỉ phẩm chất (giỏi, chăm chỉ).






Danh sách bình luận