Văn thư

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Công văn, giấy tờ (nối khái quát).
2.
danh từ
Bộ phận của văn phòng phụ trách việc giao nhận và quản lí công văn, giấy tờ.
Ví dụ: Hồ sơ đã chuyển sang văn thư để vào sổ.
3.
danh từ
Người làm công tác văn thư.
Ví dụ: Cô ấy là văn thư của phòng, rất cẩn thận.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ công văn, giấy tờ hoặc bộ phận phụ trách công văn trong các văn bản hành chính.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành liên quan đến quản lý hành chính, văn phòng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng, chính thức.
  • Thuộc phong cách văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến công văn, giấy tờ hoặc bộ phận phụ trách trong ngữ cảnh hành chính.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc ngữ cảnh không chính thức.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ giấy tờ khác như "tài liệu" hay "hồ sơ".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các động từ chỉ hành động liên quan đến quản lý hoặc xử lý giấy tờ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "văn thư quan trọng", "văn thư nội bộ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các động từ như "quản lý", "gửi", "nhận" và các tính từ như "quan trọng", "khẩn".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới