Thơm lây
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Được hưởng một phần vinh dự của người khác do có quan hệ gần gũi.
Ví dụ:
Con trai được nhận học bổng, cả gia đình thơm lây.
Nghĩa: Được hưởng một phần vinh dự của người khác do có quan hệ gần gũi.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh đạt giải, cả tổ em cũng thấy thơm lây.
- Chị được cô giáo khen, em cũng thấy thơm lây vì học chung phòng.
- Đội trưởng được tuyên dương, lớp mình thơm lây.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh trai đỗ trường chuyên, mình đi đâu cũng thấy thơm lây nhờ tiếng của anh.
- Nhóm bạn có bạn hát hay trên sân khấu, cả nhóm bỗng thơm lây trong mắt lớp.
- Trường đoạt cúp bóng đá, áo đồng phục của tụi mình cũng thơm lây giữa sân trường.
3
Người trưởng thành
- Con trai được nhận học bổng, cả gia đình thơm lây.
- Đồng nghiệp thăng chức, team tôi đi gặp khách hàng cũng thấy thơm lây, nói chuyện tự tin hơn.
- Quán nhỏ nằm cạnh nhà hàng nổi tiếng nên khách mới kéo tới, mình cũng thơm lây từ ánh hào quang của họ.
- Cô ấy kết bạn với nhà văn danh tiếng, trang blog bỗng thơm lây, bài nào đăng cũng được chú ý.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Được hưởng một phần vinh dự của người khác do có quan hệ gần gũi.
Từ đồng nghĩa:
vinh lây
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thơm lây | Khẩu ngữ, sắc thái nhẹ, giễu nhại nhẹ; trung tính–tích cực Ví dụ: Con trai được nhận học bổng, cả gia đình thơm lây. |
| vinh lây | Khẩu ngữ, trung tính; gần nghĩa trực tiếp hơn "thơm lây" Ví dụ: Nhờ đội tuyển vô địch mà cả câu lạc bộ cũng vinh lây. |
| liên luỵ | Trang trọng hơn, sắc thái tiêu cực; trái nghĩa theo kết quả (bị ảnh hưởng xấu) Ví dụ: Vụ bê bối khiến nhiều người liên luỵ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự hưởng lợi từ thành công hoặc danh tiếng của người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất nhẹ nhàng, hài hước.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo sắc thái hài hước hoặc châm biếm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự hài hước, nhẹ nhàng, đôi khi có chút châm biếm.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí vui vẻ, thân thiện trong giao tiếp.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc nghiêm túc.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng không mang sắc thái hài hước.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thơm lây", "cũng thơm lây".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "cũng".






Danh sách bình luận