Liên luỵ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Phải chịu tội lây.
Ví dụ:
Tôi không ký vào hồ sơ đó, nhưng vẫn bị liên luỵ trong cuộc thanh tra.
Nghĩa: Phải chịu tội lây.
1
Học sinh tiểu học
- Nó không làm sai nhưng vẫn bị liên luỵ vì đi cùng bạn.
- Cả nhóm bị cô mắng, em cũng bị liên luỵ dù đã nhắc mọi người im lặng.
- Anh trai nghịch bẩn lớp, em bị liên luỵ phải lau bàn ghế.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn không tham gia đánh nhau nhưng vẫn bị liên luỵ khi thầy gọi cả tổ lên viết tường trình.
- Một lời đồn vô cớ khiến cả lớp trưởng bị liên luỵ, phải giải thích suốt giờ sinh hoạt.
- Cậu giấu bạn bè ở lại sau giờ, bị bảo vệ hiểu lầm và liên luỵ vào chuyện kiểm điểm.
3
Người trưởng thành
- Tôi không ký vào hồ sơ đó, nhưng vẫn bị liên luỵ trong cuộc thanh tra.
- Khi đồng hành với người thiếu thận trọng, đôi lúc ta bị liên luỵ bởi những quyết định nông nổi của họ.
- Mối quan hệ làm ăn đứt gãy, cả những người vô can cũng bị liên luỵ vào vòng thẩm vấn.
- Có khi chỉ một cái gật đầu cả nể cũng đủ khiến ta liên luỵ, gánh phần lỗi không thuộc về mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phải chịu tội lây.
Từ đồng nghĩa:
vướng vào
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| liên luỵ | mang sắc thái tiêu cực, chỉ việc phải chịu hậu quả xấu hoặc trách nhiệm không mong muốn do liên quan đến người khác hoặc sự việc. Ví dụ: Tôi không ký vào hồ sơ đó, nhưng vẫn bị liên luỵ trong cuộc thanh tra. |
| vướng vào | động từ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ việc bị cuốn vào một tình huống khó khăn, rắc rối, thường là do người khác hoặc hoàn cảnh gây ra. Ví dụ: Nhiều người vô tội đã vướng vào vụ án này. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc ai đó bị ảnh hưởng tiêu cực từ hành động của người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi mô tả các tình huống pháp lý hoặc xã hội mà một cá nhân hoặc tổ chức bị ảnh hưởng bởi hành động của người khác.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm để thể hiện sự phức tạp của mối quan hệ giữa các nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự bất công hoặc không may mắn.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ảnh hưởng tiêu cực không mong muốn từ người khác.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi không có yếu tố ảnh hưởng tiêu cực.
- Thường đi kèm với các tình huống pháp lý hoặc xã hội phức tạp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như "dính líu" nhưng "liên luỵ" nhấn mạnh hơn vào sự chịu đựng hậu quả.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai, đặc biệt trong các tình huống không có yếu tố tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị liên luỵ", "không muốn liên luỵ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc sự việc, và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không".





