Ké
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người già, theo cách gọi của một số dân tộc miền núi.
Ví dụ:
Chúng tôi hỏi đường và ké chỉ lối rất tận tình.
2.
danh từ
Tên gọi chung một số loài cây quả có gai móc.
Ví dụ:
Áo đi rẫy về dính đầy ké, gỡ mãi mới sạch.
3.
khẩu ngữ
Nhờ để làm việc gì cùng với người khác, coi như phụ thêm vào; ghé.
Ví dụ:
Cho tôi ké bữa cơm, tôi có mang theo ít trái cây.
Nghĩa 1: Người già, theo cách gọi của một số dân tộc miền núi.
1
Học sinh tiểu học
- Em chào ké ở đầu bản rất kính trọng.
- Ké kể cho bọn em nghe chuyện đi rừng ngày xưa.
- Trời mưa, chúng em giúp ké che củi vào hiên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi đoàn đến bản, chúng tôi lắng nghe lời khuyên của ké về con suối hay lũ.
- Đêm lửa trại, ké ngâm một điệu hát cổ, tiếng trầm ấm như rừng già.
- Bạn hướng dẫn dặn rằng vào nhà phải chào ké trước, đó là phép lịch sự của bản.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi hỏi đường và ké chỉ lối rất tận tình.
- Ké ngồi bên bếp, chậm rãi nhắc tên từng ngọn núi như gọi lại ký ức.
- Trước hiên nhà sàn, ké mỉm cười, ánh mắt hiền mà vững như đá suối.
- Rời bản, tôi chợt hiểu vì sao người ta tôn kính ké: đó là sự gìn giữ ký ức cộng đồng.
Nghĩa 2: Tên gọi chung một số loài cây quả có gai móc.
1
Học sinh tiểu học
- Quả ké bám vào áo vì có gai móc nhỏ.
- Đi qua bãi cỏ, bé nhặt được mấy quả ké dính vào vớ.
- Mẹ dặn đừng nghịch ké kẻo xước tay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau buổi lao động, cả nhóm ngồi gỡ ké khỏi ống quần, cười rúc rích.
- Nhìn những hạt ké bấu chặt sợi len, tôi hiểu cách chúng phát tán theo bước chân thú.
- Con mèo chạy qua bụi rậm, lông nó vướng đầy ké, trông buồn cười mà tội.
3
Người trưởng thành
- Áo đi rẫy về dính đầy ké, gỡ mãi mới sạch.
- Những móc gai li ti của ké là bài học khéo léo của tự nhiên về sự bám dính.
- Trong vườn bỏ hoang, bụi ké lan nhanh, báo hiệu đất bị bỏ mặc lâu ngày.
- Ngồi nhặt từng quả ké khỏi tấm chăn cũ, tôi nhớ lại con đường cỏ vụn của mùa gió chướng.
Nghĩa 3: Nhờ để làm việc gì cùng với người khác, coi như phụ thêm vào; ghé.
1
Học sinh tiểu học
- Cho con ké vào đội đá bóng với.
- Mai con ké xe chú ra chợ nhé.
- Cô ơi, con ké nhóm bạn làm thí nghiệm được không?
2
Học sinh THCS – THPT
- Thấy tụi bạn làm bài nhóm, tôi hỏi ké một chỗ để cùng hoàn thành.
- Chiều tan học, cho mình ké chuyến xe buýt về khu tập thể với.
- Bạn livestream vẽ, mình xin ké góc bàn để luyện nét bút.
3
Người trưởng thành
- Cho tôi ké bữa cơm, tôi có mang theo ít trái cây.
- Tối nay anh em tụ tập, tôi ké một vòng rồi về sớm cho kịp việc.
- Nếu chị đi qua quận đó, cho tôi ké gửi hồ sơ, đỡ phải quay lại.
- Quán cà phê chật, tôi xin ké ổ điện một lúc, làm nốt bản thảo rồi trả chỗ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Người già, theo cách gọi của một số dân tộc miền núi.
Nghĩa 2: Tên gọi chung một số loài cây quả có gai móc.
Nghĩa 3: Nhờ để làm việc gì cùng với người khác, coi như phụ thêm vào; ghé.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ké | Hành động tham gia phụ, không chính thức, thường là nhờ vả hoặc tận dụng cơ hội, mang tính khẩu ngữ, thân mật. Ví dụ: Cho tôi ké bữa cơm, tôi có mang theo ít trái cây. |
| ghé | Trung tính, khẩu ngữ, chỉ hành động tham gia tạm thời, không chính thức. Ví dụ: Tôi ghé qua nhà bạn chơi một lát. |
| đi nhờ | Trung tính, khẩu ngữ, chỉ hành động được người khác cho đi cùng, không phải phương tiện của mình. Ví dụ: Tôi đi nhờ xe anh ấy về. |
| quá giang | Trung tính, khẩu ngữ, chỉ việc đi cùng xe, thuyền của người khác một đoạn đường. Ví dụ: Tôi quá giang xe buýt đến trạm kế tiếp. |
| đi theo | Trung tính, khẩu ngữ, chỉ hành động đi cùng, theo sau người khác để tham gia hoạt động. Ví dụ: Anh ấy đi theo tôi vào chợ để ké bữa ăn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động "nhờ vả" hoặc "tham gia" một cách không chính thức, ví dụ như "đi ké" hay "ăn ké".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả văn hóa hoặc thực vật học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống dân tộc thiểu số hoặc trong ngữ cảnh miêu tả tự nhiên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về thực vật học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thân mật, không trang trọng, phù hợp với giao tiếp hàng ngày.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong các tình huống không chính thức.
- Có thể mang ý nghĩa hài hước hoặc nhẹ nhàng khi dùng trong giao tiếp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động tham gia không chính thức hoặc nhờ vả một cách nhẹ nhàng.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc tình huống yêu cầu sự nghiêm túc.
- Có thể thay thế bằng từ "nhờ" hoặc "tham gia" trong các ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "nhờ" hoặc "mượn" trong ngữ cảnh không chính thức.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và phù hợp.
- Không nên lạm dụng trong các tình huống cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây ké", "ông ké".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc lượng từ, ví dụ: "một cây ké", "ké già".





