Thời bình

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thời kì đang có hoà bình; trái với thời chiến.
Ví dụ: Thời bình, phố xá sống theo nhịp làm ăn và những cuộc hẹn.
Nghĩa: Thời kì đang có hoà bình; trái với thời chiến.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong thời bình, chúng em đi học mỗi ngày không nghe tiếng bom.
  • Ông kể rằng trong thời bình, làng có hội vui cả tuần.
  • Thời bình, mẹ mở cửa hàng nhỏ và ai cũng mỉm cười chào nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở thời bình, lịch sử được học bằng sách và bảo tàng, không bằng tiếng súng.
  • Trong thời bình, tin tức nói về mùa màng nhiều hơn chiến trận.
  • Bố bảo thời bình là lúc người trẻ mơ lớn mà không sợ bị gọi ra mặt trận.
3
Người trưởng thành
  • Thời bình, phố xá sống theo nhịp làm ăn và những cuộc hẹn.
  • Người ta học cách tranh luận bằng lý lẽ, vì đó là phép tắc của thời bình.
  • Thời bình khiến nỗi lo sinh tồn lùi lại, nhường chỗ cho những dự định dài hơi.
  • Giữ kỷ cương trong thời bình khó ở chỗ mọi thứ tưởng như có thể nới tay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thời kì đang có hoà bình; trái với thời chiến.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thời bình trung tính, hành chính–báo chí, đối lập nhị nguyên với “thời chiến” Ví dụ: Thời bình, phố xá sống theo nhịp làm ăn và những cuộc hẹn.
thời chiến trung tính, chuẩn mực đối lập trực tiếp Ví dụ: Nhiều chính sách khác biệt giữa thời bình và thời chiến.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tình hình xã hội ổn định, không có xung đột.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về lịch sử, chính trị, hoặc phân tích xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh cho các tác phẩm nói về sự yên bình, ổn định.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ổn định, yên bình, không có xung đột.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt với thời chiến.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến xung đột hoặc hòa bình.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc bối cảnh lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác như "thời kỳ" hoặc "giai đoạn".
  • Không nên dùng để chỉ các khía cạnh khác của xã hội như kinh tế hay văn hóa.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thời bình lâu dài", "thời bình ổn định".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lâu dài, ổn định), động từ (trải qua, duy trì) và các danh từ khác (giai đoạn, thời kỳ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...