Thỏ đế
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thỏ hoang, thường dùng để ví người nhút nhát.
Ví dụ:
Anh ấy đúng là thỏ đế, nghe phỏng vấn đã muốn rút lui.
Nghĩa: Thỏ hoang, thường dùng để ví người nhút nhát.
1
Học sinh tiểu học
- Con thỏ đế nghe động là chạy tọt vào bụi cỏ.
- Bạn Nam nhát như thỏ đế, không dám phát biểu trong lớp.
- Truyện kể có chú thỏ đế chỉ cần gió thổi là giật mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thấy tiếng nổ bóng bay, cậu ấy co người lại như thỏ đế, rồi cười gượng.
- Cô bạn hay đùa gọi tôi là thỏ đế vì cứ lên sân khấu là chân tay run rẩy.
- Trong đội bóng, có người rụt rè như thỏ đế, luôn né tránh pha tranh chấp.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy đúng là thỏ đế, nghe phỏng vấn đã muốn rút lui.
- Tôi từng là thỏ đế trong những cuộc họp, chỉ mong trôi qua thật nhanh.
- Đêm gió rít qua vườn, con thỏ đế ló tai nghe ngóng rồi biến vào rặng chè.
- Không phải ai sợ hãi cũng là thỏ đế; đôi khi biết sợ là cách để sống tiếp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc trêu chọc ai đó nhút nhát, thiếu can đảm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc kịch bản để tạo hình ảnh sinh động về tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự châm biếm hoặc hài hước khi nói về tính nhút nhát.
- Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí vui vẻ hoặc trêu đùa nhẹ nhàng.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần giữ sự tôn trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "nhút nhát" ở chỗ mang tính hài hước và châm biếm hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và bối cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một con thỏ đế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ tính cách (nhút nhát, sợ hãi) hoặc động từ chỉ hành động (chạy, trốn).






Danh sách bình luận