Thơ dại

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rất ít tuổi, chưa biết gì (nói khái quát).
Ví dụ: Đứa trẻ ấy thơ dại, chưa hiểu chuyện đời.
Nghĩa: Rất ít tuổi, chưa biết gì (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé thơ dại ôm con gấu bông đi ngủ.
  • Nó cười khanh khách, ánh mắt còn thơ dại.
  • Con mèo lại gần, bé thơ dại đưa tay vuốt ve.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngày ấy, chúng mình còn thơ dại, cứ tin cổ tích là thật.
  • Con đường làng rộng ra trong mắt đứa trẻ thơ dại lần đầu đi xa.
  • Cậu em họ vẫn thơ dại, hỏi trời vì sao có mây biết bay.
3
Người trưởng thành
  • Đứa trẻ ấy thơ dại, chưa hiểu chuyện đời.
  • Trong ký ức, có một tôi thơ dại, nhìn thế giới mà chưa biết sợ.
  • Có những quyết định được tha thứ, vì chúng xuất phát từ một tâm hồn còn thơ dại.
  • Ta mỉm cười khi thấy con thơ dại vấp ngã rồi tự đứng lên, như một mầm non học lớn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rất ít tuổi, chưa biết gì (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
từng trải già dặn chín chắn
Từ Cách sử dụng
thơ dại trung tính, hơi văn chương; sắc thái nhẹ nhàng, miêu tả ngây ngô vì nhỏ tuổi Ví dụ: Đứa trẻ ấy thơ dại, chưa hiểu chuyện đời.
ngây thơ trung tính, phổ thông; mức độ nhẹ hơn Ví dụ: Đứa bé còn ngây thơ, chưa hiểu chuyện đời.
non nớt trung tính, hơi đánh giá; nhấn mạnh sự chưa chín chắn Ví dụ: Suy nghĩ của em còn non nớt.
ấu trĩ trang trọng/huýnh luận, sắc thái phê phán; mức độ mạnh Ví dụ: Lập luận ấy khá ấu trĩ.
từng trải trung tính; nhấn mạnh kinh nghiệm, hiểu đời Ví dụ: Anh ấy rất từng trải, xử lý tình huống điềm tĩnh.
già dặn trung tính; nhấn mạnh sự chín chắn so với tuổi Ví dụ: Cô bé trông già dặn hơn bạn cùng trang lứa.
chín chắn trung tính; nhấn mạnh suy nghĩ vững vàng Ví dụ: Cậu ấy chín chắn trong quyết định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trẻ em hoặc người có hành động ngây thơ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh ngây thơ, trong sáng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngây thơ, trong sáng, không toan tính.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
  • Phù hợp với văn phong nghệ thuật, miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ngây thơ, chưa hiểu biết của trẻ nhỏ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường đi kèm với hình ảnh hoặc câu chuyện để tạo cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ngây thơ" nhưng "thơ dại" nhấn mạnh hơn vào sự non nớt.
  • Không nên dùng để miêu tả người lớn, trừ khi có ý mỉa mai.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thơ dại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (trẻ con, tuổi thơ) và phó từ (rất, quá).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...