Thị trường tiền tệ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hoạt động mua bán, trao đổi chứng khoán, tiền tệ, kim loại đã quý trên thị trường.
Ví dụ:
Hôm nay thị trường tiền tệ giao dịch khá sôi động.
Nghĩa: Hoạt động mua bán, trao đổi chứng khoán, tiền tệ, kim loại đã quý trên thị trường.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo nói hôm nay thị trường tiền tệ nhộn nhịp như phiên chợ lớn.
- Báo đưa tin thị trường tiền tệ đang mua bán tiền và vàng rất sôi nổi.
- Bố bảo trên thị trường tiền tệ, người ta trao đổi tiền và cổ phiếu như đổi nhãn vở.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy kinh tế giải thích thị trường tiền tệ giống như nơi dòng tiền chảy qua các ngân hàng và công ty.
- Tin thời sự cho biết khi lãi suất đổi, thị trường tiền tệ lập tức phản ứng.
- Bạn Minh ví thị trường tiền tệ như nhịp tim của nền kinh tế: đập nhanh là mua bán rộn ràng.
3
Người trưởng thành
- Hôm nay thị trường tiền tệ giao dịch khá sôi động.
- Khi niềm tin dâng cao, thị trường tiền tệ lan tỏa cảm giác tiền đang tìm đường sinh lời.
- Một cú trượt tâm lý cũng đủ khiến thị trường tiền tệ khựng lại giữa phiên trưa.
- Trong đêm yên ắng, những bảng điện lạnh lùng vẫn ghi nhịp thở của thị trường tiền tệ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế, tài chính.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu kinh tế, tài chính, ngân hàng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề kinh tế, tài chính.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu người nghe không có kiến thức chuyên môn.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ khác như "lãi suất", "chứng khoán".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thị trường chứng khoán" nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thị trường tiền tệ quốc tế", "sự biến động của thị trường tiền tệ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("ổn định"), động từ ("phát triển"), hoặc cụm danh từ khác ("chính sách tiền tệ").






Danh sách bình luận