Lãi suất

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tỉ lệ phần trăm giữa lãi so với vốn.
Ví dụ: Lãi suất đang giảm.
Nghĩa: Tỉ lệ phần trăm giữa lãi so với vốn.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngân hàng thông báo lãi suất hôm nay thấp hơn hôm qua.
  • Mẹ nói gửi tiết kiệm có lãi suất để tiền sinh lời.
  • Cô giáo giải thích lãi suất giúp tiền tăng theo thời gian.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi lãi suất tăng, chi phí vay mua xe cũng tăng theo.
  • Bạn mình chọn ngân hàng có lãi suất ổn định để gửi học bổng.
  • Lãi suất thấp khiến nhiều người mạnh dạn vay để mở quầy sách nhỏ.
3
Người trưởng thành
  • Lãi suất đang giảm.
  • Lãi suất cao kéo chi phí vốn lên, làm kế hoạch đầu tư chậm lại.
  • Anh ấy xoay khoản vay khi lãi suất ưu đãi sắp hết, để tránh áp lực trả nợ.
  • Trong lúc thị trường biến động, lãi suất trở thành chiếc kim chỉ nam cho quyết định giữ tiền hay rót vốn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến khi nói về các khoản vay, tiết kiệm hoặc đầu tư cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo tài chính, bài viết kinh tế và nghiên cứu học thuật về tài chính.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong tài chính, ngân hàng và kinh tế học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề tài chính, đầu tư hoặc ngân hàng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tài chính hoặc kinh tế.
  • Thường đi kèm với các từ như "tăng", "giảm", "cố định", "biến động" để mô tả sự thay đổi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lợi suất", cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
  • Người học cần chú ý đến đơn vị phần trăm khi sử dụng từ này.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các thuật ngữ tài chính khác như "vốn", "lãi", "khoản vay".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lãi suất ngân hàng", "lãi suất cho vay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (cao, thấp), động từ (tăng, giảm), và danh từ (ngân hàng, cho vay).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...