Thi ân
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm ơn cho người dưới.
Ví dụ:
Ông quan thi ân, tha cho kẻ dưới tội vạ roi.
Nghĩa: Làm ơn cho người dưới.
1
Học sinh tiểu học
- Ông chủ thi ân, cho bác bảo vệ nghỉ sớm để về chăm con.
- Bà cụ thi ân, tặng áo ấm cho người nhặt ve chai.
- Thầy hiệu trưởng thi ân, miễn tiền ăn trưa cho các bạn khó khăn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chủ nhà thi ân, cho người giúp việc nghỉ phép về thăm mẹ ốm.
- Vị sư trụ trì thi ân, nhận nuôi chú tiểu mồ côi.
- Giám đốc thi ân, cất nhắc anh bảo vệ lên làm tổ trưởng.
3
Người trưởng thành
- Ông quan thi ân, tha cho kẻ dưới tội vạ roi.
- Có người thi ân để ghi công, có người thi ân vì lòng trắc ẩn.
- Nàng nhớ ơn kẻ từng thi ân lúc mình bơ vơ giữa phố lạnh.
- Thi ân mà không làm tổn thương tự trọng của người dưới, ấy mới là độ lượng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm ơn cho người dưới.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thi ân | Trang trọng, sắc thái bề trên; hơi cổ điển; thường trong văn bản lễ nghi, tôn giáo, lịch sử. Ví dụ: Ông quan thi ân, tha cho kẻ dưới tội vạ roi. |
| ban ơn | Trang trọng, cổ điển; sắc thái bề trên, mạnh hơn “thi ân”. Ví dụ: Nhà vua ban ơn miễn thuế cho dân. |
| ban ân | Trang trọng, cổ; dùng trong văn hán–việt; tương đương “ban ơn”. Ví dụ: Triều đình ban ân cho các công thần. |
| bạc đãi | Trung tính–tiêu cực; đối xử tệ với người dưới; đối lập trực tiếp về thái độ. Ví dụ: Chủ cũ bạc đãi gia nhân. |
| hà hiếp | Khẩu ngữ–tiêu cực, mạnh; ức hiếp, bắt nạt người dưới. Ví dụ: Quan lại hà hiếp dân lành. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về đạo đức, xã hội hoặc từ thiện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và lòng tốt.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động làm ơn một cách trang trọng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác xa cách.
- Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc khi viết về các hành động từ thiện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "giúp đỡ" nhưng "thi ân" mang sắc thái trang trọng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thi ân cho người khác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đối tượng nhận ân, ví dụ: "thi ân cho người nghèo".






Danh sách bình luận