Ban phát

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Phát cho người dưới.
Ví dụ: Nhà hảo tâm ban phát lương thực cho những người vô gia cư.
Nghĩa: Phát cho người dưới.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo ban phát kẹo cho các bạn nhỏ ngoan.
  • Vua ban phát vàng bạc cho dân nghèo trong làng.
  • Ông bà thường ban phát quà cho cháu vào dịp Tết.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà trường ban phát học bổng cho những học sinh có thành tích xuất sắc.
  • Vị tướng ban phát lệnh cho binh lính trước trận đánh lớn.
  • Chính phủ ban phát nhiều chính sách hỗ trợ người dân vùng lũ.
3
Người trưởng thành
  • Nhà hảo tâm ban phát lương thực cho những người vô gia cư.
  • Cuộc đời không phải lúc nào cũng ban phát cho ta những điều ta mong muốn.
  • Quyền lực thường đi kèm với trách nhiệm ban phát công bằng và lẽ phải.
  • Với tấm lòng rộng mở, anh ấy luôn sẵn sàng ban phát sự giúp đỡ cho bất cứ ai cần.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phát cho người dưới.
Từ đồng nghĩa:
ban
Từ Cách sử dụng
ban phát Hành động trao tặng từ người có địa vị cao hơn cho người dưới, thường mang sắc thái trang trọng, có phần ban ơn hoặc thể hiện quyền uy. Ví dụ: Nhà hảo tâm ban phát lương thực cho những người vô gia cư.
ban Trang trọng, thể hiện sự ban ơn, quyền uy, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức. Ví dụ: Nhà vua ban chiếu chỉ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, mô tả hành động phát quà, phát lương thực cho người cần.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về sự hào phóng hoặc quyền lực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, thường mang sắc thái quyền lực hoặc lòng tốt.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hào phóng hoặc quyền lực của người cho.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "phát" trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phát" trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Khác biệt với "cho" ở chỗ nhấn mạnh sự từ trên xuống dưới.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ban phát quà", "ban phát lương thực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật được phát, có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc địa điểm.