Bố thí

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cho theo lối làm ơn, làm phúc để cứu giúp.
Ví dụ: Cô ấy bố thí thuốc và bánh cho người lang thang trước cổng chùa.
2.
động từ
Cấp cho với ý ban ơn và khinh miệt.
Ví dụ: Anh ta trả công như bố thí, lạnh lùng và trịch thượng.
Nghĩa 1: Cho theo lối làm ơn, làm phúc để cứu giúp.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà cụ bố thí ổ bánh mì cho người đói.
  • Chú thanh niên bố thí áo ấm cho em bé run rét.
  • Cả lớp góp tiền rồi bố thí gạo cho trại cứu trợ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm bạn gây quỹ rồi bố thí chăn mỏng cho người vô gia cư trong đêm mưa.
  • Cô gái bố thí phần cơm trưa của mình cho cụ ông ở bến xe, ánh mắt rất hiền.
  • Nghe tin lũ lụt, chúng em gom sách vở cũ để bố thí cho trường vùng cao.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy bố thí thuốc và bánh cho người lang thang trước cổng chùa.
  • Có khi một lời hỏi han cũng là cách ta bố thí chút ấm áp giữa đường đời lạnh lẽo.
  • Anh chọn bố thí âm thầm, vì cho đi mà không cần biết tên người nhận thấy nhẹ lòng hơn.
  • Đến lúc hiểu rằng bố thí không chỉ là đồ vật, mà còn là thời gian và sự lắng nghe.
Nghĩa 2: Cấp cho với ý ban ơn và khinh miệt.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông chủ ném tiền như bố thí, làm bác lao công buồn.
  • Bạn ấy đưa kẹo mà giọng như bố thí, nên cả lớp ngại nhận.
  • Cô kia cho áo cũ kiểu bố thí, khiến bạn nhỏ tủi thân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ta đưa tài liệu với vẻ mặt bố thí, khiến bạn cùng nhóm khó chịu.
  • Một lời khen kiểu bố thí làm người nghe thấy bị hạ thấp.
  • Cô chủ quán quăng mấy đồng thừa đầy vẻ bố thí, khách quay lưng bỏ đi.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta trả công như bố thí, lạnh lùng và trịch thượng.
  • Đừng ban phát sự cảm thông kiểu bố thí; nó chỉ khoét sâu khoảng cách giữa người với người.
  • Cái gật đầu bố thí sau buổi họp khiến cả đội mất hết động lực.
  • Tình yêu mà mang dáng dấp bố thí rốt cuộc chỉ là sự thương hại khoác áo đẹp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động cho tiền hoặc vật phẩm cho người nghèo.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về từ thiện hoặc các vấn đề xã hội liên quan đến nghèo đói.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện lòng từ bi hoặc sự khinh miệt trong các tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Có thể mang sắc thái từ bi hoặc khinh miệt tùy vào ngữ cảnh.
  • Thường thuộc văn viết và văn chương hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động cho đi với ý nghĩa từ thiện hoặc ban ơn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tôn trọng và bình đẳng giữa người cho và người nhận.
  • Thường không dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự tôn trọng lẫn nhau.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "từ thiện" nhưng mang sắc thái khác.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về thái độ khinh miệt.
  • Để dùng tự nhiên, cần cân nhắc cảm xúc và thái độ của người nhận.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động cho đi với ý nghĩa làm ơn hoặc ban ơn.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy bố thí tiền bạc."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng nhận (như "tiền bạc", "thức ăn") và có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (như "hào phóng", "miệt thị").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới