Ban ân

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ban ơn.
Ví dụ: Nhà chùa thường ban ân phước lành cho những người đến cầu nguyện.
Nghĩa: Ban ơn.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông Bụt đã ban ân cho cô Tấm một bộ quần áo đẹp.
  • Mẹ luôn ban ân cho con những lời khuyên tốt lành.
  • Nhà vua ban ân cho dân làng một cuộc sống ấm no.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thượng đế ban ân cho loài người trí tuệ để khám phá vũ trụ.
  • Người thầy đã ban ân tri thức, mở ra chân trời mới cho bao thế hệ học trò.
  • Dù gặp khó khăn, anh ấy vẫn tin rằng cuộc đời sẽ ban ân cho mình một cơ hội mới.
3
Người trưởng thành
  • Nhà chùa thường ban ân phước lành cho những người đến cầu nguyện.
  • Đôi khi, sự tha thứ chính là cách chúng ta ban ân cho cả người khác và chính mình.
  • Cuộc sống không ngừng ban ân cho những ai biết trân trọng từng khoảnh khắc hiện tại.
  • Với tấm lòng rộng mở, chúng ta có thể ban ân cho cộng đồng bằng những hành động nhỏ bé nhưng ý nghĩa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ban ơn.
Từ đồng nghĩa:
ban ơn ban phước
Từ Cách sử dụng
ban ân Trang trọng, có sắc thái tôn kính, thường dùng trong ngữ cảnh thần linh ban phước lành hoặc cấp trên ban phát đặc ân cho cấp dưới. Ví dụ: Nhà chùa thường ban ân phước lành cho những người đến cầu nguyện.
ban ơn Trung tính, trang trọng, chỉ hành động ban phát điều tốt lành từ vị thế cao hơn. Ví dụ: Thần linh ban ơn cho chúng sinh.
ban phước Trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, chỉ hành động ban phát điều may mắn, tốt lành. Ví dụ: Cầu mong Chúa ban phước lành cho gia đình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo hoặc văn học cổ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm giác trang trọng, cổ kính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, mang tính tôn kính.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học cổ điển hoặc tôn giáo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi viết về các chủ đề tôn giáo, lịch sử.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại không cần sự trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ban ơn" trong ngữ cảnh hiện đại, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Không nên dùng trong các tình huống không cần sự trang trọng để tránh gây cảm giác xa cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ban ân cho ai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật nhận ân, ví dụ: "ban ân cho người nghèo".
ban ơn cho tặng cấp phát trao biếu giúp cứu
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...