Theo đuôi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Làm theo một cách thụ động, thiếu suy nghĩ riêng.
Ví dụ:
Đừng theo đuôi người khác khi chưa rõ mục đích của mình.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Làm theo một cách thụ động, thiếu suy nghĩ riêng.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam thấy bạn thân đổi màu bút là theo đuôi ngay.
- Con mèo cứ theo đuôi chị mỗi khi chị ra vườn.
- Bạn nhỏ không hiểu bài nhưng cứ theo đuôi bạn bên cạnh làm y hệt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy không tìm hiểu, chỉ theo đuôi trào lưu trên mạng.
- Bạn đừng theo đuôi nhóm lớp, hãy tự chọn câu lạc bộ mình thích.
- Nhiều bạn vội theo đuôi kiểu học tủ, rồi đến lúc kiểm tra lại lúng túng.
3
Người trưởng thành
- Đừng theo đuôi người khác khi chưa rõ mục đích của mình.
- Theo đuôi đám đông dễ khiến ta bỏ lỡ tiếng nói bên trong.
- Anh ta chọn nghề vì theo đuôi xu hướng, đến khi mệt mỏi mới nhận ra mình muốn gì.
- Có lúc an toàn là theo đuôi, nhưng trưởng thành là biết lúc nào phải rẽ lối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Làm theo một cách thụ động, thiếu suy nghĩ riêng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| theo đuôi | khẩu ngữ; sắc thái chê bai, hơi mỉa; mức độ trung bình–mạnh Ví dụ: Đừng theo đuôi người khác khi chưa rõ mục đích của mình. |
| bắt chước | trung tính→hơi chê; mức độ nhẹ hơn, phổ thông Ví dụ: Đừng cứ bắt chước người ta rồi làm y hệt. |
| a dua | khẩu ngữ, chê bai rõ; mức độ mạnh Ví dụ: Thấy ai mua là a dua mua theo. |
| tự chủ | trung tính, trang trọng nhẹ; nhấn mạnh độc lập trong hành động Ví dụ: Cần tự chủ trong quyết định nghề nghiệp. |
| độc lập | trung tính; mức độ mạnh hơn, nhấn toàn quyền tự quyết Ví dụ: Hãy độc lập, đừng hành xử theo đám đông. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động làm theo người khác mà không có suy nghĩ độc lập.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật thiếu tự chủ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ phê phán nhẹ nhàng, có phần tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu tự chủ của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự chính xác cao.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự theo dõi hoặc giám sát.
- Khác biệt với "theo dõi" ở chỗ "theo đuôi" mang nghĩa tiêu cực hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy theo đuôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "theo đuôi bạn bè".






Danh sách bình luận