Thấp thoáng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thoáng hiện rồi lại mất, lúc có lúc không.
Ví dụ: Đèn phố thấp thoáng qua ô cửa xe chạy đêm.
Nghĩa: Thoáng hiện rồi lại mất, lúc có lúc không.
1
Học sinh tiểu học
  • Con thuyền thấp thoáng sau màn sương trên sông.
  • Ánh đom đóm thấp thoáng ở bụi cây sau vườn.
  • Mái nhà thấp thoáng sau hàng cây cao.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngọn lửa trại thấp thoáng trong làn mưa lất phất.
  • Bóng con mèo thấp thoáng ở bậc thềm rồi biến mất.
  • Ký ức về mùa hè thấp thoáng mỗi khi nghe tiếng ve.
3
Người trưởng thành
  • Đèn phố thấp thoáng qua ô cửa xe chạy đêm.
  • Hy vọng thấp thoáng trong ánh nhìn, không rõ mà vẫn ấm.
  • Bóng anh thấp thoáng ở ga tàu, như lời hẹn chưa nói.
  • Những cơ hội thấp thoáng giữa bộn bề, đến rồi đi như gió.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thoáng hiện rồi lại mất, lúc có lúc không.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
rõ ràng hiện rõ
Từ Cách sử dụng
thấp thoáng trung tính, miêu tả ngắn, giàu hình ảnh; văn nói–viết phổ thông Ví dụ: Đèn phố thấp thoáng qua ô cửa xe chạy đêm.
lập loè hơi văn chương, hình ảnh về ánh sáng chập chờn; mức độ nhẹ Ví dụ: Đèn khuya lập loè nơi cuối ngõ.
le lói khẩu ngữ–trung tính, thường dùng cho ánh sáng/ảnh hiện rất yếu; mức độ nhẹ Ví dụ: Ánh lửa le lói sau lùm cây.
chập chờn trung tính, mô tả xuất hiện không ổn định; mức độ trung bình Ví dụ: Ngọn đèn chập chờn trong gió.
rõ ràng trung tính, mức độ mạnh, hiện rõ không mơ hồ Ví dụ: Ngọn tháp hiện rõ ràng giữa bầu trời xanh.
hiện rõ trung tính, mô tả trạng thái thấy rõ, liên tục Ví dụ: Dãy núi hiện rõ sau làn mây tan.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự xuất hiện không rõ ràng của một vật hay người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh mơ hồ, gợi cảm giác bí ẩn hoặc lãng mạn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mơ hồ, không rõ ràng.
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, lãng mạn.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả sự xuất hiện không rõ ràng, thoáng qua.
  • Tránh dùng trong văn bản cần sự chính xác và rõ ràng.
  • Thường dùng trong miêu tả cảnh vật hoặc cảm giác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự xuất hiện khác như "lấp ló".
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng và cụ thể.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảnh vật hoặc cảm giác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động thoáng hiện rồi biến mất.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bóng dáng thấp thoáng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự vật, hiện tượng (bóng dáng, hình ảnh) và trạng từ chỉ thời gian (đôi khi, thỉnh thoảng).