Loáng thoáng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Chỉ thấy được thưa thớt chỗ có chỗ không, lúc có lúc không.
Ví dụ:
Đằng xa, tôi thấy loáng thoáng dáng ai đứng đợi.
2.
tính từ
Chỉ ghi nhận được một vài nét thoáng qua, không rõ ràng, cụ thể.
Ví dụ:
Tôi chỉ nhớ loáng thoáng câu nói ấy, không đủ để trích nguyên văn.
Nghĩa 1: Chỉ thấy được thưa thớt chỗ có chỗ không, lúc có lúc không.
1
Học sinh tiểu học
- Qua màn mưa, em chỉ thấy loáng thoáng bóng cô giáo.
- Trên cánh đồng, loáng thoáng vài con cò đang đậu.
- Trong bụi cây, ánh đom đóm hiện loáng thoáng rồi tắt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giữa sương mù buổi sớm, mái nhà hiện loáng thoáng như ẩn như hiện.
- Đèn đường xa loáng thoáng trong mưa, kéo dài thành vệt mỏng.
- Qua ô cửa mờ hơi nước, bóng người đi qua chỉ còn loáng thoáng.
3
Người trưởng thành
- Đằng xa, tôi thấy loáng thoáng dáng ai đứng đợi.
- Qua lớp khói bếp, những kỷ niệm hiện loáng thoáng rồi tan như khói.
- Trong đám đông, một nụ cười loáng thoáng đủ làm tim tôi khựng lại.
- Rừng chiều tối sầm, ánh nắng còn loáng thoáng trên mép lá ướt.
Nghĩa 2: Chỉ ghi nhận được một vài nét thoáng qua, không rõ ràng, cụ thể.
1
Học sinh tiểu học
- Em chỉ nhớ loáng thoáng bài hát cô vừa dạy.
- Bạn kể nhanh quá nên tớ chỉ hiểu loáng thoáng.
- Cô nhắc bài cũ, em chỉ nhớ loáng thoáng nội dung.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe chuyện qua điện thoại, mình chỉ nắm loáng thoáng ý chính.
- Sau giờ học vội, ký ức về bài thuyết trình chỉ còn loáng thoáng.
- Cậu nói nhỏ quá nên tớ chỉ nghe loáng thoáng vài chữ.
3
Người trưởng thành
- Tôi chỉ nhớ loáng thoáng câu nói ấy, không đủ để trích nguyên văn.
- Thông tin truyền miệng khiến tôi nắm loáng thoáng, chẳng dám kết luận.
- Ký ức về buổi gặp đầu tiên giờ chỉ loáng thoáng như một mùi hương lạ.
- Ý tưởng đến bất chợt, tôi ghi loáng thoáng vài dòng trước khi nó trôi đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chỉ thấy được thưa thớt chỗ có chỗ không, lúc có lúc không.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| loáng thoáng | Diễn tả sự xuất hiện không liên tục, không đầy đủ, mang tính chất ngẫu nhiên, không rõ ràng. Ví dụ: Đằng xa, tôi thấy loáng thoáng dáng ai đứng đợi. |
| lác đác | Mức độ nhẹ, trung tính, miêu tả sự xuất hiện không đều, không nhiều. Ví dụ: Khách đến lác đác vài người. |
| lưa thưa | Mức độ nhẹ, trung tính, miêu tả sự phân bố không dày đặc. Ví dụ: Tóc anh ấy đã bắt đầu lưa thưa. |
| thưa thớt | Trung tính, miêu tả sự không dày đặc, không nhiều về số lượng hoặc mật độ. Ví dụ: Dân cư sống thưa thớt ở vùng núi. |
| đông đúc | Trung tính, miêu tả sự tập trung nhiều người hoặc vật. Ví dụ: Chợ Tết luôn đông đúc người mua bán. |
| dày đặc | Trung tính, miêu tả mật độ cao, san sát, không có khoảng trống. Ví dụ: Rừng cây dày đặc, khó xuyên qua. |
| tấp nập | Trung tính, miêu tả sự đông người và hoạt động nhộn nhịp. Ví dụ: Phố xá tấp nập xe cộ và người qua lại. |
Nghĩa 2: Chỉ ghi nhận được một vài nét thoáng qua, không rõ ràng, cụ thể.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| loáng thoáng | Diễn tả sự nhận biết không đầy đủ, mơ hồ, chỉ mang tính chất khái quát, không chi tiết. Ví dụ: Tôi chỉ nhớ loáng thoáng câu nói ấy, không đủ để trích nguyên văn. |
| mơ hồ | Trung tính, miêu tả sự không rõ ràng, khó nhận biết hoặc hiểu. Ví dụ: Ký ức về tuổi thơ của anh ấy rất mơ hồ. |
| mang máng | Mức độ nhẹ, khẩu ngữ, miêu tả sự nhớ không rõ, chỉ một phần. Ví dụ: Tôi chỉ nhớ mang máng tên người đó. |
| lờ mờ | Trung tính, miêu tả sự không rõ ràng về hình ảnh, âm thanh hoặc nhận thức. Ví dụ: Anh ta chỉ hiểu lờ mờ ý nghĩa của vấn đề. |
| rõ ràng | Trung tính, miêu tả sự minh bạch, dễ hiểu, không có gì che giấu. Ví dụ: Thông tin cần được trình bày rõ ràng. |
| cụ thể | Trung tính, miêu tả sự chi tiết, không chung chung, có thể xác định được. Ví dụ: Kế hoạch cần phải cụ thể hơn. |
| minh bạch | Trang trọng, miêu tả sự rõ ràng, không mập mờ, dễ kiểm tra và hiểu. Ví dụ: Quy trình tuyển dụng phải minh bạch. |
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm nhận hoặc quan sát không rõ ràng, ví dụ như "nghe loáng thoáng".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính chính xác.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác mơ hồ, không rõ ràng, thường thấy trong miêu tả cảnh vật hoặc tâm trạng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mơ hồ, không rõ ràng.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
- Không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự không rõ ràng, không cụ thể.
- Tránh dùng trong các văn bản cần độ chính xác cao.
- Thường đi kèm với các động từ như "nghe", "thấy" để miêu tả cảm giác thoáng qua.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự không rõ ràng khác như "mơ hồ", "lờ mờ".
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng và chính xác.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh phù hợp như miêu tả cảm giác hoặc quan sát.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





