Mang máng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Nhận thức) có phần lờ mờ, không được rõ lắm, không thật chính xác.
Ví dụ: Tôi mang máng nhận ra giọng người gọi điện.
2.
động từ
(khẩu ngữ; ít dùng) Hiểu, nhớ mang máng.
Ví dụ: Tôi chỉ nhớ mang máng lịch hẹn, cần xem lại ghi chú.
Nghĩa 1: (Nhận thức) có phần lờ mờ, không được rõ lắm, không thật chính xác.
1
Học sinh tiểu học
  • Em chỉ nhớ mang máng mặt cô chú hàng xóm.
  • Tối qua con mang máng nghe tiếng mưa ngoài sân.
  • Bức tranh này con mang máng thấy ở thư viện rồi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình mang máng đoán cậu ấy buồn, nhưng không dám hỏi thẳng.
  • Trong đầu tớ mang máng hiện lên một con đường có hàng phượng đỏ.
  • Bạn ấy kể nhanh quá nên mình chỉ hiểu mang máng nội dung.
3
Người trưởng thành
  • Tôi mang máng nhận ra giọng người gọi điện.
  • Giữa ánh đèn mờ, tôi mang máng thấy một dáng hình quen thuộc.
  • Nghe bản nhạc cũ, ký ức mang máng trồi lên rồi lại lặn mất.
  • Tin tức truyền qua nhiều lớp người nên ai cũng chỉ biết mang máng, không dám khẳng định.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ; ít dùng) Hiểu, nhớ mang máng.
1
Học sinh tiểu học
  • Con nhớ mang máng bài thơ cô dạy hôm trước.
  • Em hiểu mang máng cách gấp thuyền giấy.
  • Bạn Nam chỉ biết mang máng luật chơi nên làm sai.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình nhớ mang máng công thức, còn chi tiết thì quên.
  • Nghe thầy giảng nhanh, tớ chỉ nắm mang máng ý chính.
  • Bạn ấy hiểu mang máng câu chuyện nên hiểu lầm ý tốt của bạn khác.
3
Người trưởng thành
  • Tôi chỉ nhớ mang máng lịch hẹn, cần xem lại ghi chú.
  • Qua buổi họp gấp, mọi người nắm mang máng kế hoạch chứ chưa rõ việc ai làm.
  • Anh bảo đã đọc qua hợp đồng nhưng chỉ hiểu mang máng các điều khoản.
  • Nhớ mang máng lời dặn của mẹ, tôi vẫn quay về kịp lúc trời đổ mưa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Nhận thức) có phần lờ mờ, không được rõ lắm, không thật chính xác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mang máng Diễn tả nhận thức, ký ức không rõ ràng, không đầy đủ. Ví dụ: Tôi mang máng nhận ra giọng người gọi điện.
lờ mờ Trung tính, diễn tả sự không rõ ràng, không sắc nét trong nhận thức hoặc hình ảnh. Ví dụ: Tôi chỉ nhớ lờ mờ khuôn mặt anh ta.
mơ hồ Trung tính, diễn tả sự không rõ ràng, khó nắm bắt trong cảm giác, ký ức hoặc ý niệm. Ví dụ: Anh ta có một cảm giác mơ hồ về nguy hiểm.
mập mờ Trung tính, diễn tả sự không rõ ràng, thiếu minh bạch, có thể gây hiểu lầm. Ví dụ: Câu trả lời của anh ấy rất mập mờ.
rõ ràng Trung tính, diễn tả sự minh bạch, dễ hiểu, không có gì che khuất. Ví dụ: Mọi chuyện đã rõ ràng.
chính xác Trung tính, diễn tả sự đúng đắn, không sai lệch, đúng như thực tế. Ví dụ: Thông tin này rất chính xác.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ; ít dùng) Hiểu, nhớ mang máng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn diễn tả sự nhận thức không rõ ràng, mơ hồ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính chính xác.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo cảm giác mơ hồ, không rõ ràng trong tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mơ hồ, không chắc chắn.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không căng thẳng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự không chắc chắn trong ký ức hoặc nhận thức.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần độ chính xác cao.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự không rõ ràng khác như "lờ mờ", "mơ hồ".
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh yêu cầu sự chính xác và rõ ràng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Mang máng" có thể là tính từ hoặc động từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả trạng thái nhận thức không rõ ràng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "nhớ mang máng", "hiểu mang máng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các động từ chỉ nhận thức như "nhớ", "hiểu" hoặc các danh từ chỉ khái niệm trừu tượng.