Thao
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tơ thô, to sợi, không sạch gợi.
Ví dụ:
Thao là tơ thô, sợi to, còn lẫn tạp.
2.
danh từ
Hàng dệt bằng thao.
Ví dụ:
Chiếc màn thao giữ ấm tốt, hợp với mùa gió bấc.
3.
danh từ
Tua kết bằng tơ, chỉ.
Ví dụ:
Chiếc mũ phớt có thao nhỏ ở vành, trông tinh tế.
Nghĩa 1: Tơ thô, to sợi, không sạch gợi.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội vuốt sợi thao, bảo đây là tơ còn thô.
- Bé sờ vào cuộn thao, thấy sợi to và ráp tay.
- Mẹ nói thao chưa được chải mịn như lụa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sợi thao mới se còn khô ráp, chưa bóng bẩy như tơ tằm đã chải.
- Cô thợ nhìn đám thao rối, biết phải gỡ và chải lâu mới dùng được.
- Giữa đám vải mịn, nắm thao thô nổi bật vì sợi to và xù.
3
Người trưởng thành
- Thao là tơ thô, sợi to, còn lẫn tạp.
- Bàn tay thợ chạm vào nắm thao, cảm nhận cái nhám của từng sợi chưa kịp vuốt.
- Mùi nắng lẫn mùi kén phảng phất trong bó thao, nghe mộc mạc và nguyên sơ.
- Từ đám thao còn rối, người thợ kiên nhẫn rút ra đường sợi đầu tiên, mở lối cho sự mịn màng sau đó.
Nghĩa 2: Hàng dệt bằng thao.
1
Học sinh tiểu học
- Bà may áo bằng vải thao dày dặn.
- Cửa sổ treo rèm thao màu nâu.
- Cô bán hàng trải tấm thao lên bàn để cắt may.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong chợ, sạp vải có cuộn thao dệt chắc, màu trầm.
- Áo dài bằng thao tuy không bóng nhưng bền và đứng dáng.
- Lều trại phủ lớp thao dày, che gió mưa khá tốt.
3
Người trưởng thành
- Chiếc màn thao giữ ấm tốt, hợp với mùa gió bấc.
- Thợ may chọn thao cho bộ áo làm việc vì cần bền và ít nhăn.
- Giữa những tấm lụa óng, cuộn thao dệt thô gợi cảm giác thực dụng và bền bỉ.
- Bộ rèm thao sẫm màu khiến căn phòng trầm lại, như kéo sự yên tĩnh về gần.
Nghĩa 3: Tua kết bằng tơ, chỉ.
1
Học sinh tiểu học
- Cái chăn có thao tua rua ở mép.
- Bạn buộc thao nhỏ vào cặp sách cho đẹp.
- Cây đèn lồng treo những thao màu đỏ rung rinh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nón trang trí bằng thao tơ rủ xuống, nhìn rất duyên.
- Cô cột thao chỉ xanh vào quai túi để làm dấu.
- Cuối khăn len đung đưa vài thao tua rua, tạo cảm giác trẻ trung.
3
Người trưởng thành
- Chiếc mũ phớt có thao nhỏ ở vành, trông tinh tế.
- Người thợ khéo tay kết thao tơ mảnh, mỗi chùm rủ xuống như giọt sương.
- Tua rèm bằng thao khẽ lay theo nhịp gió, làm căn phòng có hồn hơn.
- Một sợi thao cột ở chuôi quạt, vừa làm đẹp vừa gợi chút cổ điển.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tơ thô, to sợi, không sạch gợi.
Nghĩa 2: Hàng dệt bằng thao.
Nghĩa 3: Tua kết bằng tơ, chỉ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thao | Chỉ vật trang trí dạng chùm sợi, thường dùng trong trang phục hoặc đồ vật, mang sắc thái miêu tả vật trang trí. Ví dụ: Chiếc mũ phớt có thao nhỏ ở vành, trông tinh tế. |
| tua | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ vật trang trí dạng chùm sợi. Ví dụ: Chiếc rèm cửa có những tua rua màu đỏ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến ngành dệt may hoặc thủ công mỹ nghệ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong thơ ca, văn xuôi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành dệt may, thủ công mỹ nghệ, và thiết kế thời trang.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách chuyên ngành, thường gặp trong các tài liệu kỹ thuật hoặc mô tả sản phẩm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các sản phẩm dệt may hoặc thủ công có liên quan đến tơ, chỉ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến ngành dệt may hoặc thủ công.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vật liệu khác như "lụa" hay "vải".
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng sai mục đích.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ về sản phẩm hoặc vật liệu đang được mô tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cuộn thao", "cái thao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, một), tính từ (mịn, thô), và động từ (dệt, kết).






Danh sách bình luận