Tua

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vật trang trí gồm nhiều sợi nhỏ, mềm, có màu sắc, thường viền xung quanh.
Ví dụ: Chiếc khăn lụa viền tua mềm rơi trên cổ.
2.
danh từ
Vòng, lượt.
Ví dụ: Chúng ta làm việc theo tua để tránh chồng chéo.
3.
danh từ
(ít dùng). Hồi, trận.
Ví dụ: Trận đấu bước sang tua quyết định.
4.
động từ
Làm cho băng (hình hoặc nhạc) quay đến đúng vị trí cần sử dụng.
Ví dụ: Tôi tua tới phần kết để xem ý chính.
5. (cũ). Hãy, nên.
Ví dụ: Chậm rãi mà làm, tua nghĩ cho thấu rồi hẵng quyết.
Nghĩa 1: Vật trang trí gồm nhiều sợi nhỏ, mềm, có màu sắc, thường viền xung quanh.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc khăn quàng có tua đỏ đung đưa.
  • Cái rèm cửa có tua nhỏ lấp lánh.
  • Em buộc túi vải bằng sợi dây có tua xinh xinh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy cầm chiếc mũ len với tua rủ xuống vai.
  • Rèm cửa tua nhẹ rung theo gió chiều.
  • Chiếc chăn dệt tay có hàng tua, nhìn mộc mạc mà ấm áp.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc khăn lụa viền tua mềm rơi trên cổ.
  • Những sợi tua ở mép rèm khẽ chạm vào nhau, nghe như tiếng thì thầm của gió.
  • Tôi thích kiểu túi có tua vì mỗi bước đi đều có nhịp riêng.
  • Bộ sưu tập mùa thu dùng tua để làm mềm đường cắt, gợi chút phóng khoáng.
Nghĩa 2: Vòng, lượt.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp chạy một tua quanh sân.
  • Bạn bè đổi nhau một tua chơi xích đu.
  • Đến tua của em phát biểu rồi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội bạn vừa hoàn thành một tua khởi động quanh trường.
  • Chúng mình chơi cờ theo tua, ai thua thì nhường lượt.
  • Cô giáo cho lớp thảo luận theo tua để ai cũng được nói.
3
Người trưởng thành
  • Chúng ta làm việc theo tua để tránh chồng chéo.
  • Tôi đi một tua khảo sát rồi sẽ báo cáo.
  • Nhà hàng phục vụ theo tua khách, vào đều, ra gọn.
  • Sau một tua họp liên tiếp, ai nấy đều cần thở.
Nghĩa 3: (ít dùng). Hồi, trận.
1
Học sinh tiểu học
  • Đội em thắng một tua trong giải đá bóng.
  • Vở kịch nghỉ giữa tua, cả khán phòng rì rầm.
  • Trận cờ tướng căng thẳng ngay từ tua đầu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau tua mở màn, ban nhạc đổi nhịp để khuấy động khán giả.
  • Đội tuyển bứt lên mạnh mẽ ở tua cuối.
  • Vở chèo chia thành nhiều tua, mỗi tua kể một đoạn chuyện.
3
Người trưởng thành
  • Trận đấu bước sang tua quyết định.
  • Ở tua sau, đạo diễn đẩy xung đột lên cao trào.
  • Doanh nghiệp thường thua ngay từ tua mở bán nếu định vị sai.
  • Một tua biểu diễn trơn tru có thể cứu cả đêm diễn.
Nghĩa 4: Làm cho băng (hình hoặc nhạc) quay đến đúng vị trí cần sử dụng.
1
Học sinh tiểu học
  • Con tua băng đến đoạn bài hát yêu thích.
  • Bố tua lại để nghe câu chuyện từ đầu.
  • Cô giáo tua chậm đoạn video cho cả lớp xem rõ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình tua nhanh qua phần quảng cáo.
  • Cậu tua lại vài giây để xem pha bóng đó kỹ hơn nhé.
  • Chúng ta tua tới đoạn cao trào rồi bàn tiếp.
3
Người trưởng thành
  • Tôi tua tới phần kết để xem ý chính.
  • Anh tua ngược một chút, tôi nghe chưa rõ câu kia.
  • Họ tua chậm cảnh quay để phân tích chi tiết.
  • Nghe podcast, tôi thường tua qua những đoạn rườm rà.
Nghĩa 5: (cũ). Hãy, nên.
1
Học sinh tiểu học
  • Tua học cho chăm, mai cô khen.
  • Tua đi ngủ sớm, mai dậy khỏe.
  • Trời mưa, tua mang áo mưa vào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đường xa, tua chuẩn bị trước cho khỏi luống cuống.
  • Kỳ thi sắp đến, tua ôn lại từ bây giờ.
  • Việc khó, tua hỏi người có kinh nghiệm.
3
Người trưởng thành
  • Chậm rãi mà làm, tua nghĩ cho thấu rồi hẵng quyết.
  • Chuyện đã lỡ, tua bình tĩnh mà gỡ.
  • Đêm dài gió thốc, tua đóng cửa cho yên nhà.
  • Ở chỗ đông người, tua giữ lời mà nói.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vật trang trí gồm nhiều sợi nhỏ, mềm, có màu sắc, thường viền xung quanh.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tua Miêu tả vật trang trí, trung tính. Ví dụ: Chiếc khăn lụa viền tua mềm rơi trên cổ.
tua rua Trung tính, miêu tả chi tiết trang trí có nhiều sợi nhỏ. Ví dụ: Chiếc khăn choàng có tua rua mềm mại.
Nghĩa 2: Vòng, lượt.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tua Chỉ thứ tự, phiên, trung tính. Ví dụ: Chúng ta làm việc theo tua để tránh chồng chéo.
vòng Trung tính, phổ biến trong các trò chơi, cuộc thi. Ví dụ: Đến tua của bạn rồi đấy.
lượt Trung tính, phổ biến trong các hoạt động có thứ tự. Ví dụ: Mỗi người một tua.
Nghĩa 3: (ít dùng). Hồi, trận.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tua Khẩu ngữ, chỉ một lần diễn ra sự việc, có thể mang sắc thái mạnh mẽ hoặc dứt khoát. Ví dụ: Trận đấu bước sang tua quyết định.
hồi Trung tính, thường dùng trong văn viết hoặc kể chuyện. Ví dụ: Trận đấu này có mấy tua?
trận Trung tính, thường dùng cho các cuộc đối đầu, thi đấu. Ví dụ: Anh ấy đã thắng mấy tua rồi.
Nghĩa 4: Làm cho băng (hình hoặc nhạc) quay đến đúng vị trí cần sử dụng.
Nghĩa 5: (cũ). Hãy, nên.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tua Cũ, mang tính khuyên bảo hoặc ra lệnh nhẹ nhàng. Ví dụ: Chậm rãi mà làm, tua nghĩ cho thấu rồi hẵng quyết.
hãy Trung tính, dùng để ra lệnh, đề nghị hoặc khuyên bảo. Ví dụ: Tua làm việc chăm chỉ.
nên Trung tính, dùng để khuyên bảo, chỉ sự cần thiết. Ví dụ: Tua đi học.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc "tua" băng đĩa hoặc "tua" lại một đoạn video.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả kỹ thuật hoặc hướng dẫn sử dụng thiết bị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện khi miêu tả trang phục hoặc vật trang trí có tua.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành công nghệ thông tin và truyền thông để chỉ hành động tua băng, tua video.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc chuyên ngành tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ hành động tua băng, tua video hoặc miêu tả vật có tua.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi từ khác có thể diễn đạt rõ hơn.
  • Biến thể "tua đi" hoặc "tua lại" thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "tu" trong một số ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "vòng" khi chỉ lượt hoặc vòng đấu.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tua" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tua" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "tua" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "tua" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "tua" thường kết hợp với tính từ hoặc lượng từ. Khi là động từ, "tua" thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...