Thanh vận

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ; dùng phụ sau d.). Tuyên truyền, vận động thanh niên.
Ví dụ: Ông ấy đi các xóm để thanh vận, kêu gọi thanh niên tham gia lớp xóa mù.
Nghĩa: (cũ; dùng phụ sau d.). Tuyên truyền, vận động thanh niên.
1
Học sinh tiểu học
  • Phong trào về làng để thanh vận, kêu gọi bạn trẻ đi học bổ túc.
  • Chị cán bộ ghé trường, nhờ thầy cô giúp chị thanh vận đội thiếu niên.
  • Chú xã đội đi từng ngõ để thanh vận, mời thanh niên tham gia đội bóng của xã.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm tình nguyện phối hợp với Đoàn xã để thanh vận, rủ thanh niên tham gia dọn rác bờ sông.
  • Trong giờ sinh hoạt, Bí thư chi đoàn kể chuyện đi các thôn thanh vận, thuyết phục bạn trẻ ở lại học nghề.
  • Thầy giáo từng theo đoàn lên bản thanh vận, nói cho thanh niên hiểu lợi ích của đọc sách.
3
Người trưởng thành
  • Ông ấy đi các xóm để thanh vận, kêu gọi thanh niên tham gia lớp xóa mù.
  • Ngày ấy chúng tôi men theo đường đất mà thanh vận, nói chuyện từng nhà để gom lực trẻ cho hợp tác xã.
  • Chị từng bôn ba nhiều tỉnh để thanh vận, học cách lắng nghe tâm tư của lớp trẻ trước khi thuyết phục.
  • Cuộc vận động chỉ thành khi biết thanh vận bằng sự chân thành, không chỉ bằng khẩu hiệu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về phong trào thanh niên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu liên quan đến lịch sử hoặc tổ chức thanh niên.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và lịch sử, thường gắn liền với các phong trào thanh niên trong quá khứ.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu nghiên cứu hoặc lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động lịch sử liên quan đến thanh niên.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không chính thức.
  • Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu hoặc báo cáo lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "tuyên truyền" hoặc "vận động".
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh hiện đại mà không có giải thích rõ ràng.
  • Chú ý đến ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ; thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép; không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang thanh vận", "sẽ thanh vận".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "thanh niên", "đoàn thể".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...