Phát động

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(id.). Như khỏi động.
Ví dụ: Anh xoay chìa để phát động chiếc xe.
2.
động từ
Làm cho hiểu rõ ý nghĩa, mục đích của một việc làm mà cùng nhau bắt đầu tham gia một cách tự giác, hàng hái.
Ví dụ: Ủy ban phường phát động phong trào trồng cây trong khu dân cư.
Nghĩa 1: (id.). Như khỏi động.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo bấm nút để phát động máy chiếu.
  • Trọng tài thổi còi để phát động trận bóng.
  • Anh bật công tắc, quạt phát động và quay mát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Huấn luyện viên vỗ tay ra hiệu, cả đội cùng phát động bài tập khởi động.
  • Kỹ sư kiểm tra hệ thống rồi phát động dây chuyền chạy nhịp nhàng.
  • Âm nhạc nổi lên đã phát động cả sân khấu bừng sáng.
3
Người trưởng thành
  • Anh xoay chìa để phát động chiếc xe.
  • Chỉ một cú nhấn, cả cỗ máy phát động như thức dậy sau giấc ngủ dài.
  • Khi bản nhạc mở đầu vang lên, nó phát động không khí của buổi lễ một cách tự nhiên.
  • Một quyết định đúng lúc có thể phát động cả chuỗi sự kiện tiếp theo.
Nghĩa 2: Làm cho hiểu rõ ý nghĩa, mục đích của một việc làm mà cùng nhau bắt đầu tham gia một cách tự giác, hàng hái.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà trường phát động phong trào nhặt rác giữ sân trường sạch.
  • Cô chủ nhiệm phát động lớp quyên góp sách cho thư viện.
  • Đội thiếu niên phát động tuần lễ đi học đúng giờ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Liên đội phát động cuộc thi sáng tạo để ai cũng thấy mình có thể đóng góp.
  • Thầy cô phát động chiến dịch đọc sách, giải thích vì sao đọc mỗi ngày lại quan trọng.
  • Câu lạc bộ phát động hoạt động tình nguyện, kêu gọi tham gia bằng tinh thần tự giác.
3
Người trưởng thành
  • Ủy ban phường phát động phong trào trồng cây trong khu dân cư.
  • Khi mục tiêu được nói rõ, lời kêu gọi phát động mới chạm vào mong muốn thật của mọi người.
  • Doanh nghiệp phát động chương trình tiết kiệm năng lượng, đặt tiêu chí rõ ràng để nhân viên đồng lòng.
  • Một lời phát động chân thành có thể nhóm lên ý thức cộng đồng mạnh hơn mọi khẩu hiệu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (id.). Như khỏi động.
Nghĩa 2: Làm cho hiểu rõ ý nghĩa, mục đích của một việc làm mà cùng nhau bắt đầu tham gia một cách tự giác, hàng hái.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phát động Trang trọng, dùng để chỉ việc khởi xướng và kêu gọi đông đảo người tham gia một phong trào, chiến dịch. Ví dụ: Ủy ban phường phát động phong trào trồng cây trong khu dân cư.
vận động Trung tính đến trang trọng, chỉ việc thuyết phục, kêu gọi để đạt được mục đích. Ví dụ: Vận động quyên góp ủng hộ đồng bào lũ lụt.
kêu gọi Trung tính đến trang trọng, chỉ hành động mời gọi, thúc giục người khác tham gia. Ví dụ: Chính phủ kêu gọi người dân tiết kiệm điện.
dập tắt Tiêu cực, chỉ hành động làm cho một phong trào, ý chí không còn tồn tại. Ví dụ: Chính quyền đã dập tắt cuộc biểu tình.
ngăn chặn Trung tính đến tiêu cực, chỉ hành động cản trở, không cho điều gì xảy ra hoặc tiếp diễn. Ví dụ: Ngăn chặn dịch bệnh lây lan.
giải tán Trung tính đến tiêu cực, chỉ việc làm cho một nhóm người hoặc tổ chức không còn tập hợp. Ví dụ: Cảnh sát yêu cầu giải tán đám đông.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc khởi xướng các phong trào, chiến dịch.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu quản lý, tổ chức sự kiện.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính thức.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản hành chính và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc khởi xướng một hoạt động có tổ chức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ phong trào, chiến dịch, sự kiện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khởi động" trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Khác biệt với "bắt đầu" ở chỗ "phát động" thường có tính tổ chức và quy mô lớn hơn.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phát động phong trào", "phát động chiến dịch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (phong trào, chiến dịch), trạng từ (mạnh mẽ, tích cực).