Thanh sạch
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Trong sạch, không một vết nhơ
Ví dụ:
Anh ta có danh tiếng thanh sạch.
Nghĩa: Trong sạch, không một vết nhơ
1
Học sinh tiểu học
- Con suối này thanh sạch, nước nhìn thấy tận đáy.
- Bạn Lan sống thanh sạch, không nói dối ai.
- Chiếc áo trắng được giặt thanh sạch, thơm mùi nắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh ấy giữ lối sống thanh sạch, không để lời đồn làm bẩn lòng mình.
- Con đường làng sau cơn mưa bỗng thanh sạch, lá rửa hết bụi.
- Bạn lớp trưởng làm việc thanh sạch, không nhận bất kỳ ưu ái nào.
3
Người trưởng thành
- Anh ta có danh tiếng thanh sạch.
- Giữa cuộc đời nhiều ngả rẽ, cô chọn cách sống thanh sạch để nhẹ lòng.
- Những trang nhật ký của ông thanh sạch như gió sớm, không lẫn một toan tính.
- Ngôi đền giữ được vẻ thanh sạch qua bao mùa hương khói, như chưa từng vướng bụi đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trong sạch, không một vết nhơ
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thanh sạch | rất trang trọng, sắc thái mạnh, thiên về đạo đức/thuần khiết Ví dụ: Anh ta có danh tiếng thanh sạch. |
| trong sạch | trung tính, chuẩn mực; mức độ hơi nhẹ hơn Ví dụ: Một chính quyền trong sạch. |
| thanh khiết | văn chương/trang trọng; nhấn mạnh sự tinh khiết tuyệt đối Ví dụ: Tâm hồn thanh khiết. |
| thuần khiết | trang trọng; nhấn mạnh độ tinh ròng, không pha tạp Ví dụ: Ý định thuần khiết. |
| nhơ bẩn | trung tính, sắc thái đạo đức tiêu cực; mức độ mạnh Ví dụ: Âm mưu nhơ bẩn. |
| ô uế | trang trọng/văn chương; sắc thái tôn giáo, rất mạnh Ví dụ: Nơi chốn ô uế. |
| dơ bẩn | khẩu ngữ; mạnh, màu sắc đời thường lẫn đạo đức Ví dụ: Thủ đoạn dơ bẩn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả sự trong sạch, không có tì vết, đặc biệt trong các văn bản tôn giáo hoặc đạo đức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh lý tưởng, cao quý.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, cao quý.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương.
- Gợi cảm giác thanh cao, không bị ô nhiễm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trong sạch tuyệt đối.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường, có thể thay bằng "sạch sẽ" hoặc "trong sạch".
- Thường dùng trong các ngữ cảnh tôn giáo hoặc đạo đức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "sạch sẽ" trong ngữ cảnh đời thường.
- "Thanh sạch" mang ý nghĩa tinh thần hơn là vật chất.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thanh sạch", "hoàn toàn thanh sạch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hoàn toàn" hoặc danh từ khi làm định ngữ.






Danh sách bình luận