Thành khẩn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hết sức thành thật trong tự phê bình và tiếp thu phê bình.
Ví dụ: Anh ấy thành khẩn nhận khuyết điểm trước tập thể.
Nghĩa: Hết sức thành thật trong tự phê bình và tiếp thu phê bình.
1
Học sinh tiểu học
  • Em thành khẩn nhận lỗi vì làm vỡ chiếc cốc.
  • Bạn ấy thành khẩn nghe cô góp ý và hứa sửa sai.
  • Con thành khẩn kể lại chuyện đã xảy ra ở lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Minh thành khẩn nhìn nhận điểm yếu của mình khi làm việc nhóm.
  • Cô ấy thành khẩn tiếp thu góp ý của thầy và chỉnh lại bài thuyết trình.
  • Trong buổi sinh hoạt lớp, cậu ta thành khẩn nói rõ vì sao đi muộn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy thành khẩn nhận khuyết điểm trước tập thể.
  • Cô thành khẩn lắng nghe, nên lời phê bình không còn là mũi dao mà hóa thành chiếc gương.
  • Trong cuộc họp, sự thành khẩn của anh khiến bầu không khí bớt căng thẳng và mở ra cách sửa sai.
  • Thành khẩn không làm ta nhỏ lại; nó mở đường cho sự trưởng thành và niềm tin.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hết sức thành thật trong tự phê bình và tiếp thu phê bình.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thành khẩn mạnh vừa; thái độ tích cực, tự giác; ngữ vực trang trọng – hành chính, chính trị Ví dụ: Anh ấy thành khẩn nhận khuyết điểm trước tập thể.
thành thật trung tính, phổ thông; mức độ nhẹ hơn Ví dụ: Anh ấy thành thật nhận lỗi trước tập thể.
chân thành trang trọng – văn phong; hơi tình cảm, mức độ vừa Ví dụ: Cô ấy chân thành tiếp thu góp ý của đồng nghiệp.
thực lòng khẩu ngữ, thân mật; sắc thái mềm, tự nhiên Ví dụ: Cậu ấy thực lòng nhận khuyết điểm và sửa chữa.
giả dối mạnh, phê phán; trung tính – khẩu ngữ Ví dụ: Anh ta giả dối khi bị phê bình, chỉ nói cho qua chuyện.
xảo trá rất mạnh, miệt thị; văn viết – phê phán Ví dụ: Ông ấy xảo trá, né tránh mọi góp ý.
ngoan cố mạnh, thái độ tiêu cực; hành chính – phê phán Ví dụ: Bị phê bình mà vẫn ngoan cố, không chịu sửa chữa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn thể hiện sự chân thành trong lời nói hoặc hành động.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi cần nhấn mạnh sự chân thành trong việc trình bày ý kiến hoặc nhận lỗi.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống cần sự chân thành.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chân thành, trung thực và nghiêm túc.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự chân thành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chân thành trong lời nói hoặc hành động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần sự nghiêm túc hoặc chân thành.
  • Thường đi kèm với các hành động tự phê bình hoặc tiếp thu ý kiến.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "chân thành" nhưng "thành khẩn" nhấn mạnh hơn vào sự tự phê bình.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thành khẩn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, hết sức) hoặc danh từ (lời nói, thái độ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...