Thực lòng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Tổ hợp biểu thị điều sắp nói là thành thực, từ đáy lòng.
Ví dụ: Thực lòng, tôi rất tiếc về những gì đã xảy ra.
Nghĩa: Tổ hợp biểu thị điều sắp nói là thành thực, từ đáy lòng.
1
Học sinh tiểu học
  • Tớ thực lòng xin lỗi vì đã làm bạn buồn.
  • Con thực lòng cảm ơn cô vì đã giúp con.
  • Em thực lòng muốn chơi hòa thuận với các bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thực lòng, mình rất trân trọng tình bạn này.
  • Thực lòng mà nói, mình chưa sẵn sàng cho cuộc thi.
  • Thực lòng, tớ mong cậu hiểu nỗ lực của tớ.
3
Người trưởng thành
  • Thực lòng, tôi rất tiếc về những gì đã xảy ra.
  • Thực lòng mà nói, tôi đã mệt với những lời hứa không giữ.
  • Thực lòng, tôi sợ đánh mất chính mình giữa quá nhiều mong đợi.
  • Thực lòng, tôi chỉ muốn một cuộc trò chuyện thẳng thắn, không vòng vo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tổ hợp biểu thị điều sắp nói là thành thực, từ đáy lòng.
Từ đồng nghĩa:
thật lòng thực tâm nói thật
Từ trái nghĩa:
giả dối dối lòng
Từ Cách sử dụng
thực lòng trung tính, nhẹ, khẩu ngữ–trang trọng đều dùng được Ví dụ: Thực lòng, tôi rất tiếc về những gì đã xảy ra.
thật lòng trung tính, phổ thông, rất gần nghĩa Ví dụ: Thật lòng, tôi rất trân trọng bạn.
thực tâm hơi trang trọng, điềm tĩnh Ví dụ: Thực tâm, tôi chỉ muốn giúp.
nói thật khẩu ngữ, trực tiếp, nhẹ hơn Ví dụ: Nói thật, tôi hơi lo.
giả dối mạnh, phê phán, trung tính–trang trọng Ví dụ: Giả dối mà nói khác đi thì không ổn.
dối lòng khẩu ngữ, sắc thái tự trách Ví dụ: Dối lòng mà khen thì không được.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ cảm xúc chân thành trong các cuộc trò chuyện cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện sự chân thành của nhân vật hoặc tác giả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chân thành, trung thực.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, mang tính cá nhân và gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ cảm xúc thật lòng trong các tình huống thân mật.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ diễn tả cảm xúc khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "chân thành" nhưng "thực lòng" mang tính cá nhân hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tổ hợp "thực lòng" thường đóng vai trò là trạng ngữ trong câu, bổ sung ý nghĩa cho động từ hoặc câu nói.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Thực lòng" là một tổ hợp từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu, có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "Thực lòng, tôi rất cảm kích."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ hoặc câu hoàn chỉnh, ví dụ: "thực lòng cảm ơn", "thực lòng xin lỗi".