Thanh bần
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nghèo mà trong sạch
Ví dụ:
Anh ấy sống thanh bần nhưng thẳng thắn và sạch tiếng.
Nghĩa: Nghèo mà trong sạch
1
Học sinh tiểu học
- Gia đình bác Tư sống thanh bần nhưng ai cũng thương.
- Ông lão bán sách mặc áo cũ, dáng vẻ thanh bần và hiền hậu.
- Ngôi nhà nhỏ đơn sơ, chủ nhà thanh bần mà tử tế.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô giáo thuê phòng trọ giản dị, cuộc sống thanh bần nhưng đầy tự trọng.
- Giữa phố xá ồn ào, ông cụ giữ nếp thanh bần, không nhận tiền dư không phải của mình.
- Hai mẹ con chọn nếp sống thanh bần, coi trọng sự lương thiện hơn hào nhoáng.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy sống thanh bần nhưng thẳng thắn và sạch tiếng.
- Giữ nếp thanh bần giữa chợ đời không dễ, nhưng lòng nhẹ hơn nhiều.
- Họ chọn một căn phòng nhỏ, trả giá bằng tiện nghi để giữ sự thanh bần và tự do.
- Trong ánh mắt bà cụ có vẻ đẹp thanh bần, như một ngọn đèn không khói.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nghèo mà trong sạch
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thanh bần | trang trọng, văn chương; sắc thái tích cực, nhấn phẩm hạnh giữa cảnh nghèo; mức độ nghèo: rõ nhưng không bi lụy Ví dụ: Anh ấy sống thanh bần nhưng thẳng thắn và sạch tiếng. |
| thanh bạch | trang trọng, văn chương; trung tính tích cực, nhấn sự trong sạch giữa cảnh thiếu thốn Ví dụ: Ông sống thanh bạch suốt đời. |
| xa hoa | trung tính hơi đánh giá; mức độ giàu sang phô trương, trái hẳn với nghèo trong sạch Ví dụ: Họ sống xa hoa giữa đô thị phồn hoa. |
| phú quý | trang trọng; giàu sang, đối lập trực tiếp với cảnh nghèo Ví dụ: Sau nhiều năm, gia đình anh bước vào cảnh phú quý. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về đạo đức, lối sống giản dị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, văn học để miêu tả nhân vật sống giản dị, trong sạch.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng, ngưỡng mộ đối với lối sống giản dị, trong sạch.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trong sạch, đạo đức của người nghèo.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về mặt kinh tế hoặc tài chính.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự nghèo khó khác nhưng không nhấn mạnh sự trong sạch.
- Chú ý không dùng từ này để miêu tả sự nghèo khó đơn thuần mà thiếu yếu tố đạo đức.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thanh bần".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá" hoặc danh từ chỉ người, ví dụ: "người thanh bần".






Danh sách bình luận