Thặng dư
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Phần) ở trên mức cần thiết.
Ví dụ:
Tháng này chi tiêu tiết kiệm nên ngân sách gia đình có phần thặng dư.
Nghĩa: (Phần) ở trên mức cần thiết.
1
Học sinh tiểu học
- Cửa hàng còn số cam thặng dư nên cô bán rẻ cho tụi mình.
- Nhóm em nấu cơm hơi nhiều, thức ăn thặng dư nên chia cho bạn lớp bên.
- Nhà trường quyên góp được áo quần thặng dư, cô giáo sắp xếp đem tặng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau buổi gây quỹ, tiền thặng dư được giữ lại để mua sách thư viện.
- Đề cương viết dài quá, có nhiều ý thặng dư cần lược bớt.
- Thời gian thặng dư của chuyến dã ngoại được thầy cho cả lớp tự do đọc sách.
3
Người trưởng thành
- Tháng này chi tiêu tiết kiệm nên ngân sách gia đình có phần thặng dư.
- Bản báo cáo chứa nhiều dữ liệu thặng dư, làm mờ đi luận điểm chính.
- Do dự báo thận trọng, công ty giữ mức dự phòng thặng dư để phòng rủi ro.
- Trong cuộc đối thoại, những lời giải thích thặng dư thường che lấp điều cốt lõi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Phần) ở trên mức cần thiết.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thặng dư | trung tính, học thuật/kinh tế; sắc thái định lượng, khách quan Ví dụ: Tháng này chi tiêu tiết kiệm nên ngân sách gia đình có phần thặng dư. |
| dư thừa | trung tính, phổ thông; mức mạnh hơn, gợi ý vượt mức rõ rệt Ví dụ: Nguồn cung dư thừa so với nhu cầu. |
| thừa | trung tính, khẩu ngữ–viết; mức nhẹ–trung bình Ví dụ: Ngân sách năm nay còn thừa. |
| thiếu hụt | trung tính, kinh tế–kỹ thuật; mức mạnh, nhấn vào thiếu so với chuẩn Ví dụ: Quý này xảy ra thiếu hụt ngân sách. |
| bất túc | trang trọng, Hán–Việt; mức trung bình, văn bản chính luận Ví dụ: Nguồn lực bất túc cho dự án. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ số lượng vượt quá mức cần thiết, đặc biệt trong các báo cáo tài chính hoặc kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kinh tế, tài chính, kế toán để mô tả phần dư thừa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính khách quan, không mang cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt sự dư thừa trong các báo cáo hoặc phân tích tài chính.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ số lượng hoặc tài sản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "dư thừa" nhưng "thặng dư" thường mang tính chuyên ngành hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng, tránh dùng trong các tình huống không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "lợi nhuận thặng dư".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (như "lợi nhuận", "nguồn lực") và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ (như "rất", "hơi").





