Dôi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Nhiều hơn mức cần thiết hoặc mức bình thường.
Ví dụ:
Chi tiêu tháng này bị dôi so với kế hoạch.
2.
động từ
Còn dư ra không phải dùng đến.
Ví dụ:
Sau khi thanh toán, quỹ còn dôi một khoản nhỏ.
Nghĩa 1: Nhiều hơn mức cần thiết hoặc mức bình thường.
1
Học sinh tiểu học
- Hôm nay mẹ nấu cơm hơi dôi, cả nhà ăn no mà nồi vẫn đầy.
- Bạn Lan múc nước dôi làm tràn ca khóe bồn.
- Thầy phát giấy mà lớp nhận dôi, bàn em có thêm mấy tờ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài thuyết trình của nhóm mình nói dôi thời gian nên phải cắt bớt phần ví dụ.
- Cậu ấy cho muối dôi vào canh nên vị mặn át cả mùi rau.
- Lịch hoạt động tuần này sắp xếp dôi tiết, sinh hoạt câu lạc bộ bị chồng lên nhau.
3
Người trưởng thành
- Chi tiêu tháng này bị dôi so với kế hoạch.
- Cuộc họp kéo dôi, khiến lịch sau đó xô lệch cả buổi chiều.
- Trong hợp đồng, điều khoản phụ nghe có vẻ dôi, nhưng đôi khi chính chỗ dôi ấy che chắn rủi ro.
- Cảm xúc nói ra dôi một chút còn hơn để hiểu lầm âm ỉ.
Nghĩa 2: Còn dư ra không phải dùng đến.
1
Học sinh tiểu học
- Bóc kẹo ra còn dôi một cái, em chia cho bạn ngồi cạnh.
- Cắt giấy làm ngôi sao, phần dôi em để vào hộp.
- Mẹ mua trứng, nấu xong vẫn dôi vài quả để mai làm ốp la.
2
Học sinh THCS – THPT
- Làm bài tính, tớ có dôi một bước nháp nhưng không ảnh hưởng kết quả.
- Đặt bàn cho buổi liên hoan, cuối cùng dôi mấy ghế vì vài bạn bận.
- Sân trường sơn vạch mới, sơn còn dôi nên thầy dùng để tô lại khung cầu môn.
3
Người trưởng thành
- Sau khi thanh toán, quỹ còn dôi một khoản nhỏ.
- Dự án hoàn thành, nhân lực dôi được chuyển sang nhóm sản phẩm mới.
- Thời gian dôi trong chuyến công tác, tôi tranh thủ ghé thăm bạn cũ.
- Cảm hứng còn dôi sau buổi diễn, nhạc sĩ ngồi lại viết thêm một đoạn điệp khúc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nhiều hơn mức cần thiết hoặc mức bình thường.
Từ đồng nghĩa:
thừa dư
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dôi | Diễn tả sự vượt quá một giới hạn, một mức độ quy định hoặc mong muốn, thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực nếu sự dôi ra gây lãng phí. Ví dụ: Chi tiêu tháng này bị dôi so với kế hoạch. |
| thừa | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Anh ấy làm việc thừa giờ. |
| dư | Trung tính, phổ biến, thường dùng cho số lượng, tiền bạc, thời gian. Ví dụ: Tiền lương tháng này còn dư một ít. |
| thiếu | Trung tính, phổ biến, chỉ sự không đủ, không đạt mức cần thiết. Ví dụ: Chúng ta còn thiếu một người nữa. |
| hụt | Trung tính, khẩu ngữ, thường chỉ sự thiếu thốn bất ngờ hoặc không đạt được như mong đợi. Ví dụ: Tiền lương tháng này bị hụt mất mấy trăm. |
Nghĩa 2: Còn dư ra không phải dùng đến.
Từ đồng nghĩa:
dư thừa
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dôi | Diễn tả trạng thái vật chất hoặc số lượng còn lại sau khi đã sử dụng hoặc phân chia, không cần dùng đến nữa, mang sắc thái trung tính. Ví dụ: Sau khi thanh toán, quỹ còn dôi một khoản nhỏ. |
| dư | Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh phần còn lại sau khi đã dùng. Ví dụ: Sau bữa tiệc, thức ăn vẫn còn dư. |
| thừa | Trung tính, phổ biến, tương tự "dư", thường dùng cho vật liệu, đồ dùng. Ví dụ: Mảnh vải thừa này có thể dùng để vá. |
| hết | Trung tính, phổ biến, chỉ trạng thái không còn gì, đã dùng cạn kiệt. Ví dụ: Nước trong chai đã hết. |
| cạn | Trung tính, thường dùng cho chất lỏng hoặc nguồn tài nguyên, chỉ sự khô kiệt, không còn. Ví dụ: Giếng nước đã cạn vào mùa khô. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự dư thừa trong cuộc sống hàng ngày, ví dụ như "tiền dôi ra".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các báo cáo tài chính hoặc phân tích kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về sự dư thừa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính để chỉ sự dư thừa tài nguyên hoặc ngân sách.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng ít trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh thực tế hơn là nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự dư thừa hoặc không cần thiết.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng "dư" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dư"; "dôi" thường mang nghĩa cụ thể hơn về sự dư thừa.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Dôi" có thể là tính từ hoặc động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "dôi ra", "dôi dư".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ, ví dụ: "dôi ra một ít", "dôi dư".





