Thần thế
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chỗ dựa mạnh, có quyền uy.
Ví dụ:
Anh ta dựa vào thần thế của sếp để ký hợp đồng.
Nghĩa: Chỗ dựa mạnh, có quyền uy.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu ấy nói mạnh vì có thần thế của bác làm hiệu trưởng.
- Bạn Lan không sợ bị bắt nạt vì có thần thế là chị gái học giỏi, được thầy cô quý.
- Chú bảo vệ giúp em vì em không có thần thế để tự giải quyết.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ta bước vào đội tuyển nhờ thần thế của gia đình trong hội phụ huynh.
- Ở làng, nhà ông Lý có thần thế nên ai cũng nể một bước.
- Không có thần thế, cô phải tự chứng minh bằng điểm số và nỗ lực.
3
Người trưởng thành
- Anh ta dựa vào thần thế của sếp để ký hợp đồng.
- Có thần thế thì cửa mở êm, không có thì phải gõ rất lâu.
- Người khôn không khoe thần thế; họ để năng lực tự nói.
- Thần thế là cái ô che nắng mưa nhất thời, uy tín mới là mái nhà bền lâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chỗ dựa mạnh, có quyền uy.
Từ trái nghĩa:
thế cô cô thế
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thần thế | trung tính–khẩu ngữ–báo chí; sắc thái quyền lực, dựa thế Ví dụ: Anh ta dựa vào thần thế của sếp để ký hợp đồng. |
| thế lực | trung tính, phổ biến; mức độ tương đương Ví dụ: Anh ta cậy thế lực của gia đình. |
| uy thế | trang trọng–báo chí; sắc thái nghiêm, thiên về sức nặng quyền uy Ví dụ: Ông ta dựa vào uy thế của tập đoàn. |
| thế cô | trung tính–văn chương; chỉ tình trạng không chỗ dựa, yếu thế Ví dụ: Không người chống lưng, anh rơi vào cảnh thế cô. |
| cô thế | trang trọng–văn chương; tương tự “thế cô”, nhấn mạnh đơn độc Ví dụ: Kẻ cô thế khó bề tranh chấp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự ảnh hưởng hoặc quyền lực của một cá nhân hoặc tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh về quyền lực hoặc sự bảo trợ mạnh mẽ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng hoặc ngưỡng mộ đối với quyền lực.
- Thường dùng trong văn viết hoặc văn chương để nhấn mạnh sự ảnh hưởng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bảo trợ hoặc quyền lực của một cá nhân hay tổ chức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.
- Thường xuất hiện trong các bài viết về chính trị, xã hội hoặc lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quyền lực khác như "quyền uy" hay "thế lực".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự thần thế", "quyền lực thần thế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "có thần thế", "mất thần thế".






Danh sách bình luận