Cô thế
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở vào thế cô.
Ví dụ:
Anh đứng trước quyết định lớn, tự nhiên thấy mình cô thế.
Nghĩa: Ở vào thế cô.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ mới chuyển lớp thấy mình cô thế giữa sân trường lạ.
- Con mèo lạc chủ đứng mưa, nhìn thật cô thế.
- Em quên áo mưa, đứng nép dưới mái hiên, thấy mình cô thế.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giữa buổi thuyết trình, cậu bỗng thấy cô thế vì nhóm bạn chưa đến kịp.
- Bạn chuyển trường, chưa quen ai nên đôi lúc thấy cô thế trong giờ ra chơi.
- Khi tranh luận một mình trước cả lớp, tớ hiểu cảm giác cô thế là thế nào.
3
Người trưởng thành
- Anh đứng trước quyết định lớn, tự nhiên thấy mình cô thế.
- Khi những cuộc gọi không được hồi âm, người ta mới biết mình cô thế đến mức nào.
- Trong căn hộ mới, tiếng va chạm của đồ đạc nghe rõ, làm nỗi cô thế phồng lên như bóng tối.
- Có lúc giữa đám đông ồn ào, tôi vẫn thấy cô thế như một chiếc lá lạc khỏi cành.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở vào thế cô.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cô thế | trung tính – trang trọng; sắc thái yếu buồn, chỉ vị thế đơn độc, không chỗ dựa Ví dụ: Anh đứng trước quyết định lớn, tự nhiên thấy mình cô thế. |
| cô độc | trung tính – văn chương; mức độ mạnh hơn, nhấn vào đơn độc cả thế và người Ví dụ: Giữa cuộc tranh chấp, anh ta cô độc không ai ủng hộ. |
| cô đơn | trung tính; hơi cảm xúc; thiên về cảm giác đơn lẻ lẫn thế yếu Ví dụ: Trong nội bộ, ông ấy cô đơn, không phe cánh. |
| thế cô | trang trọng; danh–tính từ hóa trong ngữ cảnh; gần nghĩa trực tiếp về vị thế yếu Ví dụ: Nhóm nhỏ ở thế cô trước liên minh lớn. |
| thế mạnh | trung tính – trang trọng; đối lập trực tiếp về tương quan lực Ví dụ: Nhờ hậu thuẫn rộng, họ ở thế mạnh trong đàm phán. |
| hậu thuẫn | trung tính; nhấn vào có chỗ dựa, lực hỗ trợ Ví dụ: Có hậu thuẫn vững, cô ấy không còn cô thế. |
| đông đảo | trung tính – khẩu ngữ; nhấn vào có nhiều người đứng sau Ví dụ: Đi cùng đoàn đông đảo, anh ta chẳng còn cô thế. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình huống cá nhân không có sự hỗ trợ từ người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả tình trạng xã hội hoặc cá nhân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm giác bi thương, cô đơn cho nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác cô đơn, thiếu sự hỗ trợ.
- Thường mang sắc thái tiêu cực, bi thương.
- Phù hợp với văn phong nghệ thuật và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu thốn về mặt hỗ trợ hoặc đồng minh.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự khách quan hoặc trung lập.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự cô đơn khác như "cô độc" nhưng "cô thế" nhấn mạnh vào sự thiếu hỗ trợ.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các tình huống miêu tả cảm xúc hoặc tình trạng cá nhân.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cô thế", "hoàn toàn cô thế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hoàn toàn" để tăng cường ý nghĩa.






Danh sách bình luận