Hậu thuẫn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lực lượng ủng hộ, làm chỗ dựa ở phía sau.
Ví dụ:
Anh nhận nhiệm vụ vì có hậu thuẫn từ cơ quan.
Nghĩa: Lực lượng ủng hộ, làm chỗ dựa ở phía sau.
1
Học sinh tiểu học
- Đội bóng tự tin vì có cả trường làm hậu thuẫn.
- Em mạnh dạn phát biểu vì cô giáo là hậu thuẫn cho em.
- Bạn lớp trưởng làm tốt vì tập thể lớp là hậu thuẫn vững vàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bạn dám tranh cử lớp trưởng khi có hậu thuẫn từ nhóm bạn thân.
- Đề án câu lạc bộ khởi động thuận lợi nhờ hậu thuẫn của thầy cô chủ nhiệm.
- Bạn ấy theo đuổi ước mơ vẽ truyện tranh, có hậu thuẫn là gia đình luôn khích lệ.
3
Người trưởng thành
- Anh nhận nhiệm vụ vì có hậu thuẫn từ cơ quan.
- Khởi nghiệp dễ thở hơn khi có hậu thuẫn tài chính lẫn tinh thần từ người thân.
- Chính sách đi vào đời sống khi có hậu thuẫn ổn định của cộng đồng doanh nghiệp.
- Trong những quyết định khó, hậu thuẫn vững chắc là niềm tin để bước tiếp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lực lượng ủng hộ, làm chỗ dựa ở phía sau.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hậu thuẫn | trung tính, trang trọng; sắc thái tập thể/tổ chức, mang ý nâng đỡ rõ Ví dụ: Anh nhận nhiệm vụ vì có hậu thuẫn từ cơ quan. |
| chống lưng | khẩu ngữ, mạnh, hàm ý che chở quyền lực Ví dụ: Anh ta có chống lưng từ một tập đoàn lớn. |
| bảo trợ | trang trọng, trung tính, nhấn mạnh sự đỡ đầu chính danh Ví dụ: Dự án có bảo trợ của bộ ngành. |
| đỡ đầu | trung tính, hơi thân mật/cộng đồng; nhấn cá nhân/tổ chức nâng đỡ Ví dụ: Câu lạc bộ hoạt động nhờ sự đỡ đầu của trường. |
| cô lập | trung tính, mạnh; thiếu hoàn toàn lực lượng đứng sau Ví dụ: Nhóm nghiên cứu bị cô lập sau khi nhà tài trợ rút. |
| bỏ rơi | khẩu ngữ, cảm xúc buồn; rút lui, không còn làm chỗ dựa Ví dụ: Khi nhà đầu tư bỏ rơi, dự án mất động lực. |
| chống đối | trung tính, trực diện; không chỉ thiếu ủng hộ mà còn đối kháng Ví dụ: Không có hậu thuẫn, lại gặp chống đối từ nội bộ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sự hỗ trợ từ gia đình, bạn bè hoặc đồng nghiệp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến khi đề cập đến sự hỗ trợ từ các tổ chức, chính phủ hoặc các nhóm lợi ích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các báo cáo hoặc nghiên cứu về chính trị, kinh tế, xã hội.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự hỗ trợ mạnh mẽ và đáng tin cậy.
- Thường mang sắc thái trang trọng, đặc biệt trong văn bản viết.
- Phù hợp với cả ngữ cảnh khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hỗ trợ từ phía sau, đặc biệt trong các tình huống cần sự bảo đảm hoặc an toàn.
- Tránh dùng khi không có sự hỗ trợ thực sự hoặc khi muốn diễn đạt sự độc lập.
- Thường đi kèm với các từ chỉ tổ chức hoặc cá nhân cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "hỗ trợ" nhưng "hậu thuẫn" nhấn mạnh hơn vào sự bảo vệ và ủng hộ từ phía sau.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, ví dụ như khi không có sự hỗ trợ thực sự.
- Để dùng tự nhiên, cần xác định rõ nguồn gốc và mức độ của sự hỗ trợ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "sự hậu thuẫn mạnh mẽ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "có", "nhận"), tính từ (như "mạnh mẽ", "vững chắc") và các từ chỉ mức độ (như "rất", "không").





