Tham vấn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hỏi hoặc phát biểu ý kiến để tham khảo (thường nói về vấn đề quan trọng).
Ví dụ: Giám đốc tham vấn phòng pháp chế trước khi ký hợp đồng.
Nghĩa: Hỏi hoặc phát biểu ý kiến để tham khảo (thường nói về vấn đề quan trọng).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô hiệu trưởng tham vấn ý kiến lớp trưởng trước khi đổi chỗ ngồi.
  • Bố mẹ tham vấn bác sĩ khi con bị sốt cao.
  • Nhóm em tham vấn thư viện để chọn sách hay cho buổi đọc chung.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ban tổ chức tham vấn giáo viên chủ nhiệm trước khi chia đội thi.
  • Bạn Lan tham vấn chị cố vấn học tập để chọn câu lạc bộ phù hợp.
  • Lớp trưởng tham vấn cả lớp qua biểu mẫu rồi mới gửi kiến nghị lên trường.
3
Người trưởng thành
  • Giám đốc tham vấn phòng pháp chế trước khi ký hợp đồng.
  • Tôi tham vấn đồng nghiệp kỳ cựu để điều chỉnh kế hoạch truyền thông.
  • Hội đồng tham vấn chuyên gia độc lập nhằm bảo đảm tính khách quan.
  • Trước quyết định chuyển nghề, anh tham vấn nhà tư vấn để nhìn rõ rủi ro và cơ hội.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hỏi hoặc phát biểu ý kiến để tham khảo (thường nói về vấn đề quan trọng).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tham vấn trang trọng, trung tính, chuyên môn/hành chính; mức độ nhẹ–vừa, nhấn mạnh hành vi hỏi ý kiến mang tính chính thức Ví dụ: Giám đốc tham vấn phòng pháp chế trước khi ký hợp đồng.
tham khảo trung tính, phổ thông; nhẹ hơn, thiên về đọc/tra cứu ý kiến, dùng rộng Ví dụ: Bộ phận pháp chế tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi ký hợp đồng.
trưng cầu trang trọng, hành chính; mức độ rộng hơn (tập thể), vẫn là xin ý kiến chính thức Ví dụ: Chính phủ trưng cầu ý kiến các hiệp hội ngành hàng.
tư vấn chuyên môn, dịch vụ; nhấn mạnh nhận ý kiến chuyên gia, gần nghĩa khi là hành vi hỏi/nhận lời khuyên Ví dụ: Doanh nghiệp tư vấn luật sư trước khi triển khai thương vụ.
tự quyết trung tính; nhấn mạnh quyết định một mình, không hỏi ý kiến Ví dụ: Ông ấy tự quyết phương án mà không tham vấn ai.
áp đặt tiêu cực; quyết theo ý mình, bỏ qua ý kiến khác Ví dụ: Lãnh đạo áp đặt chủ trương, không tham vấn cộng đồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng khi cần ý kiến chuyên gia hoặc ý kiến từ nhiều nguồn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các báo cáo, nghiên cứu, và các cuộc họp chuyên môn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp.
  • Thường dùng trong văn viết và các tình huống chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần ý kiến từ chuyên gia hoặc khi quyết định vấn đề quan trọng.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc không chính thức.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng được tham vấn như "chuyên gia", "cố vấn".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tư vấn", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • "Tham vấn" thường mang tính chất tham khảo, không nhất thiết phải làm theo.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tham vấn ý kiến", "tham vấn chuyên gia".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ý kiến, chuyên gia), có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (rất, thường xuyên).