Thẩm quyền

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Quyền xem xét để kết luận và định đoạt một vấn đề theo pháp luật.
Ví dụ: Tòa án nhân dân có thẩm quyền xét xử vụ án này.
2.
danh từ
Tư cách về chuyên môn được thừa nhận để có ý kiến có tính chất quyết định về một vấn đề.
Ví dụ: Ủy ban khoa học có thẩm quyền phản biện đề tài này.
Nghĩa 1: Quyền xem xét để kết luận và định đoạt một vấn đề theo pháp luật.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú công an có thẩm quyền xử phạt khi người đi xe vượt đèn đỏ.
  • Cô hiệu trưởng có thẩm quyền cho lớp nghỉ học khi bão về.
  • Tòa án có thẩm quyền quyết định vụ tranh chấp đất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cảnh sát giao thông chỉ lập biên bản khi có thẩm quyền và nhiệm vụ tại khu vực đó.
  • Ủy ban xã có thẩm quyền xác nhận giấy tờ cư trú cho người dân.
  • Khi vụ việc vượt quá thẩm quyền của trường, nhà trường phải báo cơ quan chức năng.
3
Người trưởng thành
  • Tòa án nhân dân có thẩm quyền xét xử vụ án này.
  • Hồ sơ khiếu nại nộp sai nơi có thẩm quyền sẽ bị chuyển trả, kéo dài thời hạn giải quyết.
  • Mọi quyết định kỷ luật phải ban hành đúng thẩm quyền để tránh bị hủy.
  • Trong quản trị công, phân định thẩm quyền rõ ràng giúp tránh chồng chéo trách nhiệm.
Nghĩa 2: Tư cách về chuyên môn được thừa nhận để có ý kiến có tính chất quyết định về một vấn đề.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác sĩ có thẩm quyền nói bệnh của em đã khỏi.
  • Huấn luyện viên có thẩm quyền chọn đội hình ra sân.
  • Giám khảo có thẩm quyền chấm điểm phần thi hát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chuyên gia ngôn ngữ có thẩm quyền nhận định về cách dùng từ trong bài viết.
  • Trọng tài có thẩm quyền công nhận bàn thắng hay không.
  • Trong dự án khoa học, người hướng dẫn có thẩm quyền đánh giá kết quả thí nghiệm.
3
Người trưởng thành
  • Ủy ban khoa học có thẩm quyền phản biện đề tài này.
  • Trong hội chẩn, trưởng khoa là người có thẩm quyền đưa ra kết luận cuối cùng.
  • Khi tranh luận học thuật, ý kiến của người không có thẩm quyền dễ gây nhiễu thông tin.
  • Một phát biểu chỉ thuyết phục khi người nói có thẩm quyền và dữ kiện vững chắc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Quyền xem xét để kết luận và định đoạt một vấn đề theo pháp luật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thẩm quyền trung tính, trang trọng; phạm vi hành chính–pháp lý, chính thống Ví dụ: Tòa án nhân dân có thẩm quyền xét xử vụ án này.
quyền hạn trung tính, hành chính; mức độ tương đương Ví dụ: Vụ việc này thuộc quyền hạn của Ủy ban.
Nghĩa 2: Tư cách về chuyên môn được thừa nhận để có ý kiến có tính chất quyết định về một vấn đề.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thẩm quyền trang trọng, học thuật/chuyên môn; nhấn mạnh uy tín và sức nặng quyết định Ví dụ: Ủy ban khoa học có thẩm quyền phản biện đề tài này.
uy tín trung tính, rộng; khi nhấn mạnh sức nặng ý kiến trong giới chuyên môn Ví dụ: Ông có uy tín lớn trong lĩnh vực di truyền học.
quyền uy mạnh, văn chương/trang trọng; sắc thái về sức nặng quyết định Ví dụ: Bà là quyền uy hàng đầu về nghệ thuật thị giác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các tình huống liên quan đến pháp luật hoặc công việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến, thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, báo cáo, và bài viết học thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, ít khi được sử dụng do tính chất chuyên môn của từ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực pháp lý, quản lý, và hành chính.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn bản pháp lý và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần xác định quyền hạn hoặc trách nhiệm của một cá nhân hoặc tổ chức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh quyền hạn.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ định rõ ràng về phạm vi quyền hạn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "quyền hạn"; cần phân biệt rõ ràng giữa quyền được phép làm và quyền có thể làm.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thẩm quyền của toà án", "thẩm quyền xét xử".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (có, thuộc, nằm trong), tính từ (cao, thấp), và cụm giới từ (của, về).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...