Thâm nhiễm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bị nhiễm sâu.
Ví dụ: Mùi thuốc lá thâm nhiễm trong rèm cửa.
2.
động từ
(chm.). Bị vi khuẩn hoặc tác nhân gây bệnh xâm nhập.
Ví dụ: Vết thương hở đã thâm nhiễm, cần dùng kháng sinh.
Nghĩa 1: Bị nhiễm sâu.
1
Học sinh tiểu học
  • Mùi khói đã thâm nhiễm vào áo, giặt vẫn còn vương.
  • Nước màu thâm nhiễm vào giấy làm trang vở loang đen.
  • Mưa lâu ngày khiến ẩm mốc thâm nhiễm khắp bức tường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Qua mùa nồm, hơi ẩm thâm nhiễm vào tủ gỗ khiến sách cong mép.
  • Những thói quen tốt có thể thâm nhiễm vào nếp sống nếu ta kiên trì.
  • Sau nhiều năm, tiếng địa phương thâm nhiễm vào giọng nói của cậu ấy.
3
Người trưởng thành
  • Mùi thuốc lá thâm nhiễm trong rèm cửa.
  • Qua thời gian, sự cẩu thả thâm nhiễm vào văn hóa làm việc, khó gỡ.
  • Ký ức về thành phố cũ thâm nhiễm vào từng đoạn văn, khiến lời kể nặng mùi mưa.
  • Cái lạnh miền núi thâm nhiễm qua lớp áo, chạm vào xương, chậm rãi mà dai dẳng.
Nghĩa 2: (chm.). Bị vi khuẩn hoặc tác nhân gây bệnh xâm nhập.
1
Học sinh tiểu học
  • Vết xước không rửa sạch dễ bị vi trùng thâm nhiễm.
  • Răng sâu để lâu có thể bị vi khuẩn thâm nhiễm gây đau.
  • Muỗi đốt có thể mang mầm bệnh thâm nhiễm vào máu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi hàng rào miễn dịch suy yếu, tác nhân gây bệnh thâm nhiễm vào mô.
  • Phổi có thể thâm nhiễm do vi khuẩn, lên phim X-quang sẽ thấy mờ.
  • Nếu không sát khuẩn, đường truyền rất dễ bị vi sinh vật thâm nhiễm.
3
Người trưởng thành
  • Vết thương hở đã thâm nhiễm, cần dùng kháng sinh.
  • Bệnh lý hiện nặng hơn vì vi rút thâm nhiễm nhiều cơ quan.
  • Bác sĩ mô tả hình ảnh thâm nhiễm rải rác trên nhu mô phổi, phù hợp với tình trạng nhiễm trùng.
  • Không kiểm soát tốt nguồn nước thải, mầm bệnh có thể thâm nhiễm âm thầm vào cộng đồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, báo cáo y tế hoặc nghiên cứu khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học và các ngành khoa học tự nhiên.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chất nghiêm trọng, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả tình trạng bị nhiễm sâu hoặc bị xâm nhập bởi tác nhân gây bệnh trong ngữ cảnh khoa học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng trong các tài liệu chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "nhiễm trùng" nhưng "thâm nhiễm" nhấn mạnh mức độ sâu hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị thâm nhiễm", "đang thâm nhiễm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị nhiễm, ví dụ: "vi khuẩn", "tác nhân gây bệnh".